SBI Group đang ghép nối từng mảnh của một hệ thống tài chính on-chain hoàn chỉnh, từ sàn giao dịch được cấp phép, stablecoin đồng yên, token hóa chứng khoán đến hạ tầng blockchain. Việc đưa Coinhako trở thành công ty con không chỉ giúp tập đoàn Nhật Bản mở rộng sang Singapore mà còn hé lộ tham vọng tạo ra một hành lang tài sản số kết nối Nhật Bản với Đông Nam Á.
SBI Group chính thức nắm quyền kiểm soát Coinhako
Ngày 17/7, SBI Holdings thông báo đã mua lại phần lớn cổ phần của Holdbuild Pte. Ltd., công ty mẹ đứng sau nền tảng crypto Coinhako tại Singapore.
Giao dịch được thực hiện thông qua SBI Ventures Asset, công ty con của SBI tại Singapore, dưới hình thức kết hợp giữa rót vốn mới và mua lại cổ phần từ các cổ đông hiện hữu. Thương vụ hoàn tất vào ngày 16/7 sau khi nhận được chấp thuận cần thiết từ Cơ quan Tiền tệ Singapore, qua đó đưa Coinhako trở thành công ty con hợp nhất của SBI Holdings. Giá trị và tỷ lệ sở hữu cụ thể không được công bố.
Coinhako là một trong những nền tảng tài sản số hoạt động lâu năm tại Singapore. Đơn vị vận hành chính Hako Technology sở hữu giấy phép Major Payment Institution theo Đạo luật Dịch vụ Thanh toán của Singapore. Một công ty khác trong nhóm là Alpha Hako cũng đã đăng ký cung cấp dịch vụ tài sản số tại Quần đảo Virgin thuộc Anh.
Theo dữ liệu được Coinhako công bố, nền tảng hiện có hơn 480.000 người dùng, hỗ trợ mua bán và chuyển đổi hơn 200 loại tài sản mã hóa, đồng thời cung cấp dịch vụ dành cho khách hàng tổ chức.
Việc tiếp quản một nền tảng đã có giấy phép tại Singapore giúp SBI rút ngắn đáng kể thời gian xây dựng hiện diện tại Đông Nam Á. Thay vì bắt đầu lại từ khâu xin phép, phát triển sản phẩm và thu hút thanh khoản, tập đoàn có thể tận dụng trực tiếp hệ thống pháp lý, khách hàng và kết nối ngân hàng địa phương của Coinhako.
Coinhako là cửa ngõ, không phải đích đến cuối cùng
Chủ tịch kiêm CEO SBI Holdings Yoshitaka Kitao cho biết tập đoàn muốn thiết lập một “hành lang toàn cầu cho tài sản số” bằng cách kết nối các sàn giao dịch tại nhiều thị trường.
Trong chiến lược này, Coinhako có thể trở thành đầu mối phân phối tại Singapore và Đông Nam Á, trong khi SBI VC Trade, Bitpoint và Bitbank phụ trách thanh khoản, lưu ký và người dùng tại Nhật Bản.
SBI cho biết sẽ xem xét kết nối Coinhako với các dịch vụ tài chính số hiện có của tập đoàn, bao gồm stablecoin JPYSC. Các lĩnh vực được nhắm đến không chỉ có giao dịch crypto mà còn bao gồm token hóa tài sản, tài chính on-chain và giao dịch xuyên biên giới.
Điểm đáng chú ý là SBI không xây dựng một sản phẩm crypto đơn lẻ. Tập đoàn đang tìm cách kiểm soát gần như toàn bộ chuỗi giá trị:
- Sàn giao dịch và thanh khoản tại Nhật Bản, Singapore.
- Stablecoin đồng yên phục vụ thanh toán.
- Hạ tầng blockchain dành cho tổ chức.
- Nền tảng phát hành tài sản token hóa.
- Kênh phân phối đến nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.
- Dịch vụ lưu ký, quản lý tài sản và tài chính on-chain.
Joseph Goh, Giám đốc khu vực châu Á – Thái Bình Dương của công ty tư vấn Areta, nhận định SBI là một trong những tập đoàn tài chính đầu tiên tại châu Á cùng lúc theo đuổi toàn bộ chuỗi giá trị này trên quy mô khu vực, thay vì chỉ thử nghiệm từng sản phẩm trong thị trường nội địa.
Ondo Finance giúp SBI đưa chứng khoán Nhật Bản lên blockchain
Thương vụ Coinhako diễn ra chỉ một ngày sau khi SBI công bố quan hệ hợp tác chiến lược với Ondo Finance, một trong những nền tảng nổi bật trong lĩnh vực token hóa tài sản tài chính.
Hai bên dự kiến nghiên cứu việc đưa cổ phiếu Nhật Bản và các loại tài sản truyền thống khác lên blockchain. JPYSC, stablecoin đồng yên do hệ sinh thái SBI phát triển, được định hướng trở thành phương tiện thanh toán và quyết toán cho các sản phẩm này. SBI cũng vừa công bố kế hoạch đưa một quỹ đầu tư cổ phiếu Nhật Bản lên public blockchain.
Sự kết hợp này có thể giải quyết hai phần khác nhau của bài toán token hóa.
Ondo cung cấp công nghệ và kinh nghiệm thiết kế sản phẩm tài chính on-chain. SBI cung cấp quyền tiếp cận thị trường chứng khoán Nhật Bản, quan hệ với các tổ chức tài chính, hạ tầng tuân thủ và mạng lưới phân phối.
Quan trọng hơn, Coinhako có thể trở thành một trong những kênh đưa các sản phẩm token hóa này đến nhà đầu tư bên ngoài Nhật Bản, tùy thuộc vào quy định tại từng quốc gia.
Ondo hiện cung cấp các sản phẩm giúp nhà đầu tư tiếp cận giá trị kinh tế của tài sản truyền thống trên blockchain. Tuy nhiên, token chứng khoán không mặc nhiên giống cổ phiếu thông thường: quyền sở hữu, quyền biểu quyết, cổ tức và khả năng chuyển nhượng vẫn phụ thuộc vào cấu trúc pháp lý của từng sản phẩm.
Solana trở thành lớp hạ tầng cho kế hoạch mở rộng
Một mảnh ghép khác trong chiến lược của SBI là quan hệ hợp tác với Solana Foundation được công bố ngày 13/7.
Theo thỏa thuận, Solana Foundation sẽ tham gia với tư cách cổ đông tại SBI R3 Japan, cùng SBI Holdings và Sumitomo Mitsui Financial Group. Công ty dự kiến được đổi tên thành SBI Solana Global và tập trung phát triển thị trường tài chính on-chain xuất phát từ Nhật Bản.
Các lĩnh vực được ưu tiên gồm phát hành stablecoin và token hóa tài sản thực như trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản và những sản phẩm tài chính dành cho tổ chức.
Sự tham gia của Solana cho thấy SBI không chỉ muốn xây một hệ thống blockchain riêng biệt và đóng kín. Tập đoàn đang tìm cách kết nối cơ sở hạ tầng tài chính được cấp phép với public blockchain có khả năng xử lý giao dịch nhanh và hoạt động liên tục.
Nhìn tổng thể, SBI đang phân chia vai trò khá rõ:
Ondo hỗ trợ lớp sản phẩm token hóa. Solana cung cấp hạ tầng blockchain. JPYSC đóng vai trò tài sản quyết toán. Các sàn thuộc SBI đảm nhiệm thanh khoản và phân phối. Coinhako mở cánh cửa sang Đông Nam Á.
JPYSC là mảnh ghép chiến lược nhưng vẫn còn giới hạn
Trong toàn bộ hệ thống này, JPYSC có thể là tài sản quan trọng nhất.
Nếu SBI chỉ vận hành các sàn giao dịch, tập đoàn vẫn phụ thuộc vào USDT, USDC hoặc hệ thống ngân hàng truyền thống để chuyển tiền giữa các thị trường. Một stablecoin đồng yên do chính hệ sinh thái SBI phát hành sẽ giúp tập đoàn chủ động hơn trong việc quyết toán chứng khoán token hóa, chuyển giá trị giữa các nền tảng và xây dựng sản phẩm tài chính định giá bằng JPY.
Tuy nhiên, JPYSC hiện chưa phải một stablecoin có thể tự do lưu chuyển rộng rãi.
Theo thông tin SBI cung cấp cho CoinDesk, việc sử dụng JPYSC đang giới hạn trong các tài khoản thuộc SBI VC Trade. Người dùng chưa thể rút token về ví bên ngoài hoặc sử dụng nó để chuyển tiền và quyết toán trực tiếp trên public blockchain.
Điều này tạo ra khoảng cách giữa tầm nhìn và khả năng sử dụng thực tế. Một stablecoin chỉ hoạt động bên trong hệ thống SBI về bản chất vẫn gần với công cụ quyết toán nội bộ hơn là một đồng tiền on-chain có khả năng kết nối nhiều nền tảng.
Dữ liệu thị trường công khai cũng cho thấy JPYSC chưa có hoạt động giao dịch phổ biến trên các sàn được theo dõi rộng rãi.
Vì vậy, bước ngoặt thực sự sẽ chỉ đến khi JPYSC hỗ trợ rút về ví cá nhân, giao dịch trên public blockchain và được các tổ chức bên ngoài SBI chấp nhận.
SBI tiếp tục gom các sàn giao dịch tại Nhật Bản
Song song với việc mở rộng ra Singapore, SBI cũng đẩy mạnh quá trình hợp nhất thị trường crypto trong nước.
Tháng 6, tập đoàn đạt thỏa thuận mua lại toàn bộ Bitbank với giá 46,7 tỷ yen, tương đương khoảng 289 triệu USD. Thương vụ dự kiến hoàn tất vào tháng 10 nếu được cơ quan quản lý phê duyệt.
Sau khi hợp nhất Bitbank với SBI VC Trade, hai nền tảng được ước tính sẽ quản lý tổng cộng khoảng 1.100 tỷ yen tài sản crypto và gần 2,92 triệu tài khoản. Con số này có thể đưa SBI trở thành nhà vận hành sàn crypto lớn nhất Nhật Bản xét theo tài sản lưu ký.
SBI trước đó đã mua lại Bitpoint vào năm 2022. Tập đoàn cũng đầu tư vào EDX Markets, sàn giao dịch dành cho tổ chức tại Mỹ, và Gauntlet, công ty chuyên cung cấp hệ thống quản trị rủi ro cho các giao thức tài chính on-chain.
Chuỗi thương vụ cho thấy SBI không xem sự suy giảm ngắn hạn của thị trường crypto là lý do để thu hẹp đầu tư. Ngược lại, tập đoàn đang tận dụng giai đoạn thị trường tái cấu trúc để tích lũy giấy phép, khách hàng, công nghệ và thanh khoản.
SBI đang xây hạ tầng tài chính hay một hệ sinh thái khép kín?
Chiến lược của SBI có lợi thế rõ ràng: tập đoàn sở hữu ngân hàng, công ty chứng khoán, quản lý tài sản, sàn giao dịch và mạng lưới đối tác blockchain. Đây là những thành phần mà một startup crypto thông thường rất khó tập hợp trong cùng một hệ thống.
Nhưng mô hình này cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng.
SBI có thể xây một hạ tầng mở, nơi các ngân hàng, sàn giao dịch và ứng dụng Web3 bên ngoài cùng sử dụng JPYSC và tài sản token hóa. Hoặc tập đoàn có thể tạo ra một hệ sinh thái phần lớn khép kín, trong đó người dùng, thanh khoản và tài sản chỉ luân chuyển giữa những công ty do SBI kiểm soát.
Giới hạn rút JPYSC hiện tại cho thấy mô hình vẫn nghiêng về phương án thứ hai. Tuy nhiên, việc hợp tác với Solana, Ondo Finance và mua lại Coinhako cho thấy SBI đang chuẩn bị mở rộng phạm vi hoạt động vượt ra ngoài thị trường Nhật Bản.
Giá trị lớn nhất của kế hoạch này không nằm ở việc niêm yết thêm crypto hay thu hút người dùng đầu cơ. Phần thưởng thực sự là quyền kiểm soát lớp quyết toán bằng đồng yên cho thị trường tài sản token hóa tại châu Á.
Nếu JPYSC được sử dụng để mua cổ phiếu Nhật Bản token hóa tại Singapore, quyết toán trái phiếu doanh nghiệp trên blockchain hoặc chuyển vốn giữa các tổ chức trong khu vực, SBI sẽ không chỉ sở hữu một nhóm sàn giao dịch. Tập đoàn sẽ kiểm soát cả tài sản thanh toán, hạ tầng phát hành và kênh phân phối.
Đó cũng là lý do thương vụ Coinhako đáng chú ý hơn một thương vụ M&A crypto thông thường. SBI đang cố gắng biến Singapore thành cửa ngõ quốc tế, Nhật Bản thành nguồn tài sản và đồng yên số thành lớp quyết toán cho một thị trường tài chính on-chain xuyên biên giới.
Một giao dịch xuyên biên giới trong hệ sinh thái SBI sẽ diễn ra như thế nào?
Khái niệm “hành lang tài sản số” của SBI sẽ dễ hình dung hơn nếu đặt vào một tình huống cụ thể: một nhà đầu tư tại Singapore muốn tiếp cận cổ phiếu Nhật Bản được token hóa mà không cần mở trực tiếp tài khoản chứng khoán tại Tokyo.
Cần lưu ý rằng đây mới là mô hình vận hành giả định dựa trên cấu trúc SBI đang xây dựng, không phải quy trình đã được triển khai đầy đủ cho người dùng Coinhako. Thỏa thuận giữa SBI và Ondo hiện mới đặt mục tiêu token hóa tài sản Nhật Bản, phân phối sản phẩm trong hệ sinh thái SBI và sử dụng JPYSC cho hoạt động thanh toán cũng như tài sản thế chấp on-chain.
Bước 1: Nhà đầu tư được xác minh tại cửa ngõ Singapore
Người dùng trước tiên mở tài khoản và hoàn thành KYC trên Coinhako. Đây có thể là “cửa ngõ” tiếp nhận khách hàng Đông Nam Á do đơn vị vận hành Coinhako đang sở hữu giấy phép Major Payment Institution và chịu sự quản lý của Cơ quan Tiền tệ Singapore.
Coinhako sẽ chịu trách nhiệm xác minh danh tính, nguồn tiền, quốc gia cư trú và điều kiện tiếp cận sản phẩm của từng khách hàng. Việc người dùng được phép giao dịch crypto không đồng nghĩa họ tự động đủ điều kiện mua chứng khoán token hóa. Hệ thống vẫn phải phân loại nhà đầu tư cá nhân, nhà đầu tư chuyên nghiệp và những khu vực bị hạn chế trước khi hiển thị sản phẩm phù hợp.
Bước 2: SGD được chuyển thành tài sản dùng để quyết toán
Sau khi nạp SGD, nhà đầu tư có thể phải trải qua hai lớp chuyển đổi. Tiền pháp định ban đầu được chuyển thành stablecoin hoặc số dư kỹ thuật số, sau đó đổi sang JPYSC nếu sản phẩm được định giá và quyết toán bằng đồng yen.
Trong cấu trúc mục tiêu của SBI, JPYSC không chỉ đóng vai trò phương tiện thanh toán. Stablecoin này còn có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các sản phẩm do Ondo phát hành. Điều đó giúp SBI xây dựng một vòng tuần hoàn bằng đồng yen thay vì để toàn bộ giao dịch phụ thuộc vào USDT hoặc USDC.
Tuy nhiên, đây cũng là điểm dễ phát sinh ma sát. Nhà đầu tư nạp SGD, tài sản cơ sở được định giá bằng JPY, còn token có thể được phát hành bởi một pháp nhân tại khu vực khác. Mỗi bước chuyển đổi đều có thể kéo theo chênh lệch tỷ giá, phí giao dịch, thời gian xử lý và yêu cầu tuân thủ riêng.
Bước 3: Token đại diện cho cổ phiếu Nhật Bản được phát hành
Theo kế hoạch được công bố, các công cụ token hóa dự kiến do Ondo Global Markets (BVI) Limited phát hành, sau đó được phân phối thông qua mạng lưới của SBI. SBI có thể cung cấp quyền tiếp cận thị trường, kênh khách hàng và hạ tầng thanh toán, trong khi Ondo xử lý cấu trúc phát hành token.
Nhưng nhà đầu tư cần phân biệt rõ giữa mua cổ phiếu và mua token được bảo chứng bằng cổ phiếu.
Mô hình hiện tại của Ondo cung cấp cho người nắm giữ quyền tiếp xúc kinh tế với biến động giá và giá trị cổ tức sau các khoản khấu trừ liên quan. Token không phải chính cổ phiếu cơ sở, không trao quyền nhận tài sản cơ sở và không mặc nhiên mang lại quyền biểu quyết như một cổ đông trực tiếp.
Do đó, một nhà đầu tư Singapore mua token mô phỏng cổ phiếu Nhật Bản có thể nhận được lợi ích kinh tế từ tài sản, nhưng quyền pháp lý trực tiếp của họ chủ yếu nằm ở mối quan hệ với đơn vị phát hành token. Đây là khác biệt quan trọng nếu bên lưu ký, đơn vị phát hành hoặc một mắt xích trung gian gặp sự cố.
Bước 4: Giao dịch được ghi nhận trên blockchain
Sau khi lệnh mua được xác nhận, token được chuyển vào tài khoản hoặc ví đã được phê duyệt của người dùng, trong khi JPYSC được chuyển sang phía phát hành hoặc bên cung cấp thanh khoản.
Blockchain có thể giúp hai phía ghi nhận giao dịch gần như đồng thời, giảm thời gian đối soát giữa người mua, sàn giao dịch và đơn vị phát hành. Tuy nhiên, phần on-chain chỉ xử lý việc chuyển token. Phía sau vẫn phải tồn tại một hệ thống off-chain để lưu ký cổ phiếu thật, cập nhật số lượng token đang lưu hành, xử lý thuế cổ tức và phản ánh các sự kiện như chia tách cổ phiếu, sáp nhập hoặc hủy niêm yết.
Nói cách khác, blockchain có thể rút ngắn lớp quyết toán nhưng không tự động thay thế toàn bộ hệ thống pháp lý và lưu ký truyền thống.
Bước 5: Nhà đầu tư bán lại hoặc chuyển tài sản sang thị trường khác
Giá trị lớn nhất của một hành lang xuyên biên giới chỉ xuất hiện khi token không bị mắc kẹt trong một nền tảng duy nhất.
Về lý thuyết, nhà đầu tư có thể bán token trên Coinhako, chuyển sang một nền tảng khác thuộc mạng lưới SBI hoặc đổi lại thành JPYSC trước khi rút về tiền pháp định. Nếu các sàn của SBI dùng chung tiêu chuẩn tài sản, KYC và thanh khoản, một sản phẩm được phát hành tại Nhật Bản có thể tiếp cận nhiều thị trường mà không cần xây dựng lại toàn bộ hạ tầng phân phối.
Nhưng đây cũng là phần khó nhất. Token phải được công nhận tại nơi phát hành, nơi phân phối và nơi người dùng cư trú. Tài liệu của Ondo cho thấy cùng một sản phẩm có thể chỉ dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp tại một số khu vực, bị cấm ở khu vực khác hoặc phải sử dụng cấu trúc chào bán riêng.
Vì vậy, một giao dịch “xuyên biên giới” trong hệ sinh thái SBI sẽ không đơn giản là gửi token từ ví này sang ví khác. SBI phải đồng bộ ít nhất bốn lớp: danh tính người dùng, quyền phân phối sản phẩm, tài sản quyết toán và quyền sở hữu kinh tế đối với tài sản cơ sở.
Khi bốn lớp này hoạt động liền mạch, Coinhako có thể trở thành cửa ngõ vốn tại Singapore, Nhật Bản trở thành nguồn tài sản, Ondo đảm nhiệm lớp token hóa và JPYSC trở thành phương tiện quyết toán. Nếu một lớp chưa hoàn thiện, “hành lang tài sản số” vẫn chỉ là nhiều nền tảng đứng cạnh nhau thay vì một thị trường thống nhất.
Rủi ro tích hợp sau chuỗi thương vụ M&A của SBI
Thâu tóm một sàn giao dịch thường diễn ra nhanh hơn nhiều so với việc tích hợp sàn đó vào hệ thống tài chính của bên mua. SBI có thể sở hữu Coinhako, Bitpoint, Bitbank cùng nhiều khoản đầu tư vào hạ tầng crypto, nhưng quyền sở hữu pháp lý không đồng nghĩa các nền tảng có thể lập tức chia sẻ khách hàng, thanh khoản và tài sản.
Mỗi công ty đang vận hành dưới một “bộ luật” khác nhau
Coinhako hoạt động chủ yếu thông qua một pháp nhân được MAS cấp phép tại Singapore và một nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo đăng ký tại BVI. Trong khi đó, các sàn tại Nhật Bản phải tuân thủ quy định nội địa về giao dịch, lưu ký và niêm yết crypto.
Điều này khiến SBI không thể đơn giản sử dụng một tài khoản KYC cho toàn bộ hệ sinh thái. Dữ liệu khách hàng có thể bị giới hạn khi chuyển giữa các quốc gia; tiêu chuẩn đánh giá nguồn tiền cũng có thể khác nhau; một token được phép giao dịch tại Singapore chưa chắc đã được phân phối tại Nhật Bản và ngược lại.
Nếu mỗi thị trường vẫn yêu cầu người dùng đăng ký lại, xác minh lại và sử dụng một ví riêng, lợi thế của hệ sinh thái xuyên biên giới sẽ giảm đáng kể.
Hợp nhất thanh khoản khó hơn kết nối giao diện
SBI có thể đưa nhiều sản phẩm lên Coinhako, nhưng điều đó chưa tạo ra thanh khoản thực sự. Một token cổ phiếu Nhật Bản chỉ hữu ích khi luôn có người mua, người bán và nhà tạo lập thị trường với mức chênh lệch giá hợp lý.
Nếu mỗi sàn duy trì một sổ lệnh riêng, thanh khoản vẫn bị chia nhỏ. Nếu SBI sử dụng một sổ lệnh chung, tập đoàn phải giải quyết vấn đề định tuyến lệnh, quản lý tài sản bảo chứng và phân bổ trách nhiệm khi giao dịch xảy ra giữa hai pháp nhân tại hai quốc gia.
Việc chuyển thanh khoản nội bộ cũng phải tránh tạo ra tình trạng một nền tảng hiển thị khối lượng lớn nhưng tài sản thực tế lại tập trung ở một công ty khác. Người dùng cuối cần biết chính xác đơn vị nào giữ tiền, đơn vị nào thực hiện lệnh và đơn vị nào chịu trách nhiệm hoàn trả tài sản.
Hạ tầng cũ và mới có thể không “nói cùng một ngôn ngữ”
Các sàn được mua lại ở những thời điểm khác nhau thường sử dụng hệ thống ví, matching engine, cơ sở dữ liệu, quy trình kiểm soát rủi ro và tiêu chuẩn bảo mật khác nhau.
SBI sẽ phải kết nối hệ thống ngân hàng truyền thống với sổ cái của các sàn, smart contract của tài sản token hóa và mạng blockchain dùng để quyết toán. Chỉ cần một mắt xích cập nhật số dư chậm hơn phần còn lại, hệ thống có thể ghi nhận một tài sản hai lần hoặc cho phép giao dịch khi tài sản bảo chứng chưa được khóa đầy đủ.
Rủi ro lớn nhất vì thế không nhất thiết nằm ở blockchain. Nó có thể xuất hiện tại lớp kết nối giữa blockchain và hệ thống kế toán nội bộ vốn được thiết kế cho thị trường chỉ hoạt động theo giờ hành chính.
Quy mô lớn hơn cũng làm tăng “bán kính thiệt hại”
Khi các nền tảng hoạt động độc lập, một sự cố thường bị giới hạn trong một sàn. Khi SBI kết nối ví, thanh khoản và hệ thống thanh toán giữa nhiều công ty, một lỗi vận hành có thể lan sang toàn mạng lưới.
Ví dụ, nếu một token bị định giá sai tại Coinhako nhưng được chấp nhận làm tài sản thế chấp trên nền tảng khác, người dùng có thể vay vượt quá giá trị thực trước khi hệ thống kịp phát hiện. Tương tự, một lỗ hổng tại lớp quản lý ví chung có thể ảnh hưởng đến nhiều thương hiệu thay vì chỉ một công ty con.
SBI vì thế phải cân bằng giữa hai mục tiêu trái ngược: kết nối đủ sâu để tạo hiệu quả, nhưng phân tách đủ rõ để một sự cố không kéo theo toàn bộ hệ sinh thái.
Xung đột lợi ích có thể xuất hiện trong chính chuỗi giá trị
Khi cùng một tập đoàn kiểm soát khâu phát hành, phân phối, thanh khoản, lưu ký và quyết toán, SBI có thể giảm chi phí trung gian. Nhưng mô hình này cũng tạo ra nguy cơ xung đột lợi ích.
Một công ty thuộc SBI có thể phát hành token, một công ty khác niêm yết token, đơn vị thứ ba tạo lập thị trường và một công ty con khác giữ tài sản bảo chứng. Nếu giá hoặc thanh khoản gặp vấn đề, việc xác định trách nhiệm giữa các bên sẽ không đơn giản.
SBI cần chứng minh rằng các công ty con có cơ chế quản trị độc lập, công khai cách định giá tài sản và không ưu tiên sản phẩm nội bộ chỉ vì lợi ích của tập đoàn.
M&A thành công không được đo bằng số lượng logo
Rủi ro cuối cùng là SBI sở hữu rất nhiều mảnh ghép nhưng không tạo được nhu cầu sử dụng thực tế.
Một hệ sinh thái không thể được xem là tích hợp chỉ vì người dùng Coinhako nhìn thấy thêm sản phẩm mang thương hiệu SBI. Thành công phải được thể hiện qua tỷ lệ người dùng thực sự mua tài sản token hóa, chi phí chuyển tiền giữa Nhật Bản và Singapore, độ sâu thanh khoản, thời gian quyết toán và số tổ chức bên ngoài chấp nhận JPYSC.
Nếu giao dịch vẫn phải qua nhiều tài khoản, nhiều lần KYC và nhiều bước chuyển đổi tiền tệ, SBI chỉ đang xây một tập hợp công ty crypto lớn hơn. Chỉ khi khách hàng có thể đi từ tiền pháp định tại Singapore đến tài sản Nhật Bản rồi quay lại một cách liền mạch, chuỗi M&A mới trở thành một hành lang tài chính đúng nghĩa.






