- CEO Goldman Sachs David Solomon ủng hộ CLARITY Act, cho rằng dự luật dù chưa hoàn hảo vẫn cần thiết để tạo sân chơi rõ ràng và thúc đẩy thị trường tài sản số phát triển.
- Quan điểm của Solomon trái ngược với JPMorgan và nhiều ngân hàng lớn, những tổ chức lo ngại stablecoin có phần thưởng sẽ cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi ngân hàng.
- Mức lợi suất 4% từ stablecoin không tương đương lãi tiết kiệm 4%, do người dùng có thể không được bảo hiểm tiền gửi và phải đối mặt với rủi ro từ issuer, sàn, đơn vị lưu ký hoặc giao thức tạo lợi suất.
- Stablecoin được bảo chứng bằng tài sản ngắn hạn có thể truyền thay đổi lãi suất của Fed đến người dùng nhanh hơn, đồng thời gây áp lực buộc ngân hàng tăng lãi suất tiền gửi.
- Washington có thể lựa chọn giữa ba hướng: cấm toàn bộ phần thưởng theo số dư, chỉ cho phép ưu đãi gắn với hoạt động hoặc cho phép rewards kèm điều kiện bảo vệ người dùng.
- Cách CLARITY Act xử lý phần thưởng stablecoin sẽ quyết định liệu stablecoin chỉ là phương tiện thanh toán hay sẽ phát triển thành một sản phẩm tiết kiệm cạnh tranh với ngân hàng.
Giám đốc điều hành Goldman Sachs David Solomon công khai ủng hộ việc thúc đẩy CLARITY Act, cho rằng dự luật sẽ giúp Mỹ xây dựng cấu trúc quản lý rõ ràng hơn cho thị trường tài sản số. Quan điểm này tạo ra sự đối lập đáng chú ý với JPMorgan và một số tổ chức ngân hàng lớn đang phản đối các điều khoản liên quan đến phần thưởng stablecoin.
Sự khác biệt không chỉ phản ánh hai cách nhìn về rủi ro pháp lý. Nó còn cho thấy lợi ích kinh doanh giữa các ngân hàng đầu tư, ngân hàng thương mại và doanh nghiệp crypto đang ngày càng phân hóa khi stablecoin bắt đầu cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi truyền thống.
David Solomon: CLARITY Act không hoàn hảo nhưng cần được thông qua
Trong cuộc phỏng vấn được Politico công bố ngày 23/7, Solomon thừa nhận CLARITY Act vẫn còn nhiều nội dung có thể tranh luận. Tuy nhiên, CEO Goldman Sachs cho rằng giá trị quan trọng nhất của dự luật là tạo ra một sân chơi thống nhất, tăng tính ổn định và cho phép thị trường tài sản số phát triển trong một khuôn khổ phù hợp.
Solomon cho biết ông ủng hộ việc đưa dự luật tiến về phía trước để Mỹ sớm có cấu trúc thị trường cho crypto, thay vì tiếp tục để doanh nghiệp hoạt động trong tình trạng không chắc chắn về trách nhiệm của từng cơ quan quản lý. Ông cũng nhấn mạnh nhu cầu mở đường cho những tổ chức tài chính vẫn đang đứng ngoài thị trường tham gia tích cực hơn.
Quan điểm của Solomon phù hợp với lập trường mà ông từng thể hiện về chính sách tài chính: thị trường cần được giám sát, nhưng quy định phải được thiết kế cẩn trọng để không rút vốn và hoạt động đổi mới khỏi hệ thống.
Đối với Goldman Sachs, việc có luật rõ ràng có thể quan trọng hơn việc từng điều khoản có đáp ứng hoàn toàn lợi ích của ngân hàng hay không. Một khuôn khổ chưa hoàn hảo nhưng có thể dự đoán được vẫn giúp tổ chức tài chính đánh giá rủi ro, phân bổ vốn và phát triển sản phẩm dễ dàng hơn so với môi trường pháp lý dựa nhiều vào các vụ kiện riêng lẻ.
Goldman Sachs tách khỏi quan điểm của JPMorgan
Sự ủng hộ của Solomon trái ngược rõ rệt với JPMorgan Chase CEO Jamie Dimon.
Dimon phản đối phiên bản hiện tại của CLARITY Act vì cho rằng các công ty crypto có thể cung cấp phần thưởng trên số dư stablecoin, tạo ra sản phẩm có chức năng gần giống tài khoản tiền gửi nhưng không phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về vốn, thanh khoản và bảo vệ khách hàng áp dụng đối với ngân hàng.
Trong các cuộc phỏng vấn cuối tháng 5 và đầu tháng 6, Dimon tuyên bố ngành ngân hàng sẽ đấu tranh với dự luật nếu cơ chế này không được điều chỉnh. Theo ông, stablecoin có thể trở thành một vấn đề lớn nếu sản phẩm mang tính chất tiền gửi được cung cấp mà thiếu những biện pháp bảo vệ tương đương.
JPMorgan không phản đối toàn bộ công nghệ blockchain. Ngân hàng này đang mở rộng hệ thống tài khoản tiền gửi blockchain của Kinexys và cung cấp các giải pháp thanh toán, ngoại hối cũng như quản lý thanh khoản trên chuỗi cho khách hàng tổ chức. Điểm khác biệt nằm ở việc JPMorgan muốn tiền số hóa vẫn được đặt trong cấu trúc ngân hàng và được bảo đảm bởi bảng cân đối kế toán của một tổ chức chịu giám sát chặt chẽ.
Phần thưởng stablecoin trở thành tâm điểm tranh cãi
GENIUS Act, khung pháp lý riêng dành cho stablecoin thanh toán, đã cấm tổ chức phát hành trực tiếp trả lãi cho người nắm giữ stablecoin. Tuy nhiên, tranh cãi chưa kết thúc vì các nền tảng phân phối như sàn giao dịch vẫn có thể cung cấp “phần thưởng” cho khách hàng dựa trên số dư stablecoin hoặc hoạt động sử dụng sản phẩm.
Đây chính là khoảng trống mà các ngân hàng muốn CLARITY Act xử lý chặt chẽ hơn.
Về kinh tế, stablecoin được bảo chứng bằng tiền mặt và trái phiếu chính phủ ngắn hạn có thể tạo ra nguồn thu từ lãi suất dự trữ. Nếu một phần doanh thu đó được chuyển cho người dùng dưới dạng phần thưởng, stablecoin sẽ trở thành công cụ giữ tiền có lợi suất, thanh toán liên tục và dễ luân chuyển trên blockchain.
JPMorgan cho rằng một sản phẩm như vậy đang cạnh tranh với tiền gửi ngân hàng nhưng không phải chịu cùng một bộ quy định. Tài liệu nghiên cứu của chính JPMorgan cũng phân biệt stablecoin với token tiền gửi: token tiền gửi được hỗ trợ bởi bảng cân đối ngân hàng và nằm trong các yêu cầu thanh khoản truyền thống, trong khi việc quy đổi stablecoin vẫn phụ thuộc vào tài sản dự trữ và khả năng vận hành của tổ chức phát hành.
Coinbase đưa ra lập luận ngược lại. Công ty cho rằng stablecoin không phải tiền gửi và nên được quản lý theo các rủi ro thực tế như chất lượng tài sản dự trữ, khả năng quy đổi, tách biệt tài sản, phòng chống rửa tiền và an toàn vận hành, thay vì áp dụng toàn bộ mô hình quản lý ngân hàng. Coinbase cũng bác bỏ quan điểm rằng phần thưởng stablecoin ở mức hiện tại sẽ gây ra làn sóng rút tiền gửi quy mô lớn.
Vì sao Goldman Sachs và JPMorgan có thể nhìn CLARITY Act khác nhau?
Một cách lý giải hợp lý nằm ở mô hình kinh doanh của hai ngân hàng.
JPMorgan sở hữu mạng lưới ngân hàng bán lẻ và nguồn tiền gửi khách hàng rất lớn. Stablecoin có lợi suất vì thế có thể cạnh tranh trực tiếp với một phần nguồn vốn chi phí thấp vốn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động cho vay của ngân hàng.
Goldman Sachs lại tập trung nhiều hơn vào ngân hàng đầu tư, giao dịch thị trường vốn, quản lý tài sản và phục vụ khách hàng tổ chức. Goldman vẫn có hoạt động tiền gửi, nhưng mức độ phụ thuộc vào hệ thống tài khoản bán lẻ không giống JPMorgan.
Do đó, Goldman có thể nhìn thấy nhiều lợi ích hơn từ việc các quỹ, công ty và định chế tài chính tham gia thị trường tài sản số. Một khung pháp lý rõ ràng có thể mở rộng nhu cầu về giao dịch, lưu ký, tạo lập thị trường, token hóa tài sản và tư vấn vốn, những lĩnh vực gần với thế mạnh của Goldman Sachs.
Đây là suy luận từ sự khác biệt trong mô hình kinh doanh, không đồng nghĩa Goldman hoàn toàn ủng hộ mọi điều khoản về stablecoin. Solomon cũng không trực tiếp chỉ trích quan điểm của các lãnh đạo ngân hàng khác và chỉ mô tả CLARITY Act là một bước đi đúng hướng.
CLARITY Act sẽ thay đổi điều gì?
CLARITY Act được xây dựng nhằm xác định rõ ranh giới quản lý tài sản số giữa Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ và Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai.
Dự luật thiết lập định nghĩa cho tài sản kỹ thuật số, quy trình đăng ký tạm thời dành cho sàn giao dịch, nhà môi giới và đại lý hàng hóa số, đồng thời đưa ra nguyên tắc xử lý tài sản từng được phân phối thông qua hợp đồng đầu tư nhưng sau đó được giao dịch trên thị trường thứ cấp.
Phiên bản mới được các thượng nghị sĩ Cộng hòa lưu hành ngày 22/7 còn duy trì cơ chế bảo vệ những nhà phát triển phần mềm không kiểm soát tài sản của người dùng. Điều này có thể giúp các nhà phát triển giao thức phi tập trung tránh bị mặc định xem là tổ chức chuyển tiền chỉ vì họ viết hoặc duy trì mã nguồn.
Bản dự thảo cũng bổ sung quy định đạo đức nhằm hạn chế tổng thống, phó tổng thống, nghị sĩ và một số quan chức liên bang hưởng lợi từ hoạt động crypto trong thời gian tại nhiệm. Tuy nhiên, điều khoản này dự kiến hết hiệu lực vào ngày 20/1/2029, một chi tiết có thể tiếp tục gây tranh luận với các thượng nghị sĩ Dân chủ.
Dự luật vẫn chưa chắc chắn được thông qua
Việc một CEO lớn trên Phố Wall công khai ủng hộ có thể giúp CLARITY Act tăng thêm tính chính danh trong mắt các nhà lập pháp còn do dự. Nó cho thấy dự luật không chỉ được thúc đẩy bởi các công ty crypto mà còn nhận được sự hỗ trợ từ một định chế tài chính truyền thống có quy mô toàn cầu.
Dù vậy, sự ủng hộ của Solomon chưa giải quyết được các điểm nghẽn quan trọng.
Dự luật cần đủ 60 phiếu tại Thượng viện để vượt qua nguy cơ bị cản trở về thủ tục. Các nội dung về phần thưởng stablecoin, chống rửa tiền, bảo vệ người tiêu dùng, hoạt động tài chính bất hợp pháp và xung đột lợi ích của quan chức vẫn đang được đàm phán.
Lãnh đạo phe Cộng hòa muốn đưa dự luật ra sàn trước kỳ nghỉ hè của Thượng viện vào đầu tháng 8. Một cuộc bỏ phiếu có thể diễn ra trong những ngày tới, nhưng lịch biểu quyết chính thức chưa được bảo đảm.
Cuộc tranh luận không còn đơn thuần là ngân hàng đối đầu crypto
Lập trường của David Solomon cho thấy ranh giới trong cuộc tranh luận về CLARITY Act đang thay đổi.
Mâu thuẫn không còn chỉ nằm giữa ngành crypto muốn có luật và hệ thống ngân hàng muốn ngăn cản. Ngay trong giới ngân hàng, những tổ chức phụ thuộc vào tiền gửi bán lẻ có thể nhìn stablecoin như một đối thủ cạnh tranh, trong khi các ngân hàng tập trung vào thị trường vốn lại có động lực thúc đẩy tài sản số trở thành một lớp tài sản được quản lý chính thức.
Vì thế, tranh cãi về phần thưởng stablecoin thực chất không chỉ xoay quanh bảo vệ người tiêu dùng. Đó còn là cuộc cạnh tranh để quyết định ai sẽ kiểm soát tiền số hóa, ai được phân phối lợi suất từ tài sản dự trữ và liệu hệ thống tài chính on-chain sẽ phát triển bên trong hay bên ngoài mô hình ngân hàng truyền thống.
Lợi suất stablecoin 4% không giống lãi tiết kiệm 4%
Nhìn trên giao diện, việc gửi stablecoin và nhận mức thưởng khoảng 4% mỗi năm có thể không khác nhiều so với một tài khoản tiết kiệm trả lãi 4%. Người dùng đều nắm giữ một tài sản neo theo USD, số dư gần như không biến động và nhận thêm lợi suất theo thời gian. Tuy nhiên, hai sản phẩm này khác nhau đáng kể về nguồn tạo lợi suất, cơ chế bảo vệ và những bên phải chịu trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Với tài khoản tiết kiệm, khách hàng gửi tiền vào một ngân hàng được cấp phép. Ngân hàng sử dụng nguồn vốn đó cho hoạt động cho vay và đầu tư, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về vốn, thanh khoản và giám sát. Tiền gửi đủ điều kiện tại ngân hàng được bảo hiểm còn có thể được FDIC bảo vệ trong giới hạn luật định nếu chính ngân hàng phá sản.
Trong khi đó, FDIC khẳng định bảo hiểm tiền gửi không áp dụng trực tiếp cho stablecoin, crypto hay các sản phẩm do một công ty ngoài ngân hàng cung cấp. Ngay cả khi nền tảng crypto gửi một phần tiền của khách hàng tại ngân hàng được bảo hiểm, người dùng vẫn có thể không được bảo vệ trước trường hợp nền tảng, đơn vị lưu ký hoặc công ty cung cấp chương trình lợi suất phá sản.
Nguồn tạo ra mức thưởng 4% cũng cần được xem xét riêng. Nó có thể đến từ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ trong kho dự trữ của stablecoin, khoản chia sẻ doanh thu giữa tổ chức phát hành và sàn giao dịch, ngân sách khuyến mại của nền tảng hoặc hoạt động cho vay và DeFi. Mỗi nguồn lợi suất tạo ra một cấu trúc rủi ro khác nhau.
Nếu phần thưởng chỉ được tài trợ từ doanh thu mà tổ chức phát hành kiếm được trên tín phiếu Kho bạc ngắn hạn, người dùng chủ yếu phải đánh giá chất lượng dự trữ, khả năng quy đổi và mức độ minh bạch của issuer. Nhưng nếu nền tảng mang stablecoin đi cho vay hoặc triển khai vào giao thức DeFi để tạo lợi suất, người dùng còn phải đối mặt với rủi ro đối tác, thanh lý, smart contract và mất thanh khoản.
Vì vậy, một stablecoin được bảo chứng đầy đủ không đồng nghĩa chương trình trả thưởng đi kèm cũng an toàn tương đương. Stablecoin, sàn giao dịch và sản phẩm tạo lợi suất có thể là ba lớp pháp lý riêng biệt. Sự an toàn của lớp đầu tiên không tự động bảo vệ người dùng trước sự cố xảy ra ở hai lớp còn lại.
Cơ quan quản lý chứng khoán Mỹ từng cảnh báo rằng tài khoản crypto có trả lãi không cung cấp cùng mức độ bảo vệ như tiền gửi tại ngân hàng hoặc liên minh tín dụng. Các rủi ro có thể bao gồm công ty giữ tài sản phá sản, tài sản bị cho vay lại, hạn chế rút tiền hoặc người dùng không có quyền đòi ưu tiên đối với tài sản còn lại.
Ngoài ra, mức 4% thường không phải cam kết cố định. Nền tảng có thể thay đổi tỷ lệ, giới hạn số dư được hưởng thưởng, bổ sung điều kiện giao dịch hoặc chấm dứt chương trình. Phần thưởng cao cũng có thể chỉ là chi phí thu hút người dùng trong thời gian đầu, thay vì lợi suất có thể duy trì lâu dài.
Bởi vậy, khi so sánh hai sản phẩm cùng trả 4%, người dùng không nên chỉ nhìn vào con số APY. Những câu hỏi quan trọng hơn là tiền đang nằm ở đâu, ai kiểm soát tài sản, lợi suất được tạo ra bằng cách nào, quyền rút tiền có bị hạn chế hay không và ai chịu trách nhiệm nếu stablecoin, nền tảng hoặc đối tác tạo lợi suất gặp sự cố.
Stablecoin có thể khiến lãi suất của Fed đến người dùng nhanh hơn
Một trong những điểm ít được đề cập trong cuộc tranh luận là stablecoin có thể rút ngắn khoảng cách giữa chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và mức lợi suất mà người dùng thực sự nhận được.
Nhiều stablecoin thanh toán được bảo chứng bằng tiền mặt, tín phiếu Kho bạc và các tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao. Lợi suất của những tài sản này thường phản ứng khá nhanh với lãi suất chính sách của Fed. Khi Fed tăng lãi suất, thu nhập từ kho dự trữ có thể tăng; khi Fed cắt giảm lãi suất, nguồn thu này cũng có thể giảm tương đối nhanh.
Nếu issuer hoặc nền tảng phân phối chia sẻ một phần thu nhập đó với người nắm giữ stablecoin, thay đổi trong chính sách tiền tệ có thể được truyền tới người dùng gần như trực tiếp. Một nền tảng không cần chờ tái định giá danh mục cho vay dài hạn; họ chỉ cần điều chỉnh mức thưởng theo lợi suất ngắn hạn đang nhận được từ kho dự trữ.
Ngân hàng truyền thống thường không chuyển toàn bộ mức tăng lãi suất của Fed sang người gửi tiền ngay lập tức. Nhiều khách hàng giữ tiền trong tài khoản thanh toán hoặc tiết kiệm có lãi suất thấp vì sự tiện lợi, thói quen hoặc chi phí chuyển đổi. Điều này cho phép ngân hàng điều chỉnh lãi tiền gửi chậm hơn mức thay đổi của lãi suất thị trường.
Nghiên cứu của Fed cho rằng khi stablecoin tạo thêm áp lực cạnh tranh đối với tiền gửi, phản ứng trực tiếp nhất của các ngân hàng có thể là nâng lãi suất cho những nhóm khách hàng dễ chuyển tiền sang sản phẩm thay thế. Nói cách khác, stablecoin không chỉ truyền lợi suất thị trường đến người dùng mà còn có thể buộc ngân hàng chia sẻ nhiều hơn phần thu nhập mà trước đây họ giữ lại.
Cơ chế này hoạt động theo cả hai chiều. Khi Fed hạ lãi suất, phần thưởng stablecoin có thể giảm nhanh hơn lãi suất của một số sản phẩm tiết kiệm cố định. Người dùng nhận được lợi suất sát thị trường hơn nhưng cũng phải chấp nhận rằng mức thưởng có thể biến động và không được bảo đảm trong thời gian dài.
Stablecoin rewards vì thế có thể trở thành một dạng lãi suất thả nổi trên internet: dễ tiếp cận, cập nhật nhanh và hoạt động liên tục trên nhiều nền tảng. Tuy nhiên, lợi suất đó không tự động bằng lãi suất của Fed. Issuer và sàn giao dịch vẫn có thể giữ lại một phần doanh thu, sử dụng phần thưởng làm công cụ cạnh tranh hoặc áp dụng mức khác nhau tùy theo số dư và hoạt động của khách hàng.
Sự phát triển của stablecoin cũng có thể tạo ra tác động rộng hơn đối với hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu của Fed New York cho thấy dòng tiền liên quan đến stablecoin có thể làm tăng nhu cầu thanh khoản tại các ngân hàng phục vụ issuer, thay đổi cấu trúc tài sản và trong một số trường hợp làm giảm tỷ trọng cho vay. Điều này có nghĩa stablecoin có thể cải thiện tốc độ truyền dẫn lãi suất đến người tiết kiệm nhưng đồng thời làm phức tạp cách chính sách tiền tệ tác động đến tín dụng ngân hàng.
Ba cách Washington có thể xử lý phần thưởng stablecoin
GENIUS Act đã cấm tổ chức phát hành stablecoin thanh toán trả lãi hoặc lợi suất cho người dùng chỉ vì họ nắm giữ stablecoin. Tuy nhiên, quy định này không giải quyết hoàn toàn trường hợp phần thưởng được cung cấp bởi sàn giao dịch, công ty liên kết hoặc một bên thứ ba. Đây là khoảng trống mà các nhà lập pháp đang tìm cách xử lý thông qua CLARITY Act.
Bản CLARITY Act cập nhật được công bố ngày 22/7/2026 tiếp tục đề cập riêng đến việc cấm lãi và lợi suất trên số dư stablecoin. Tuy nhiên, cách phân biệt giữa lãi tiền gửi bị cấm và phần thưởng thương mại được phép vẫn là điểm gây tranh cãi giữa các ngân hàng và ngành crypto.
Washington về cơ bản có thể lựa chọn một trong ba hướng xử lý.
| Phương án | Cách áp dụng | Bên hưởng lợi chính | Rủi ro phát sinh |
|---|---|---|---|
| Cấm rộng mọi phần thưởng theo số dư | Không issuer, sàn hay công ty liên kết nào được trả thưởng dựa trên lượng stablecoin và thời gian nắm giữ | Ngân hàng và các tổ chức nhận tiền gửi | Hoạt động có thể chuyển sang DeFi hoặc nền tảng ngoài nước Mỹ |
| Cấm lợi suất thụ động, cho phép phần thưởng dựa trên hoạt động | Không trả thưởng chỉ vì giữ stablecoin, nhưng được thưởng khi thanh toán, giao dịch hoặc sử dụng dịch vụ | Sàn crypto, fintech và người dùng tích cực | Doanh nghiệp có thể thiết kế hoạt động tối thiểu để biến lãi thành “rewards” |
| Cho phép rewards có điều kiện | Cho phép bên thứ ba trả thưởng nhưng yêu cầu công bố nguồn lợi suất và áp dụng tiêu chuẩn bảo vệ khách hàng | Người dùng, issuer và nền tảng tuân thủ tốt | Hệ thống giám sát phức tạp, khó phân loại từng sản phẩm |
Phương án 1: Cấm rộng mọi phần thưởng theo số dư
Đây là lựa chọn gần nhất với yêu cầu của ngành ngân hàng. Theo mô hình này, một khoản thanh toán được tính dựa trên số dư stablecoin, thời gian nắm giữ hoặc tỷ lệ phần trăm hàng năm sẽ bị coi là lợi suất tương tự tiền gửi, bất kể người trả là issuer, sàn giao dịch hay công ty liên kết.
Ưu điểm của phương án này là tạo ra ranh giới tương đối rõ ràng. Stablecoin tiếp tục đóng vai trò phương tiện thanh toán, còn sản phẩm tiết kiệm có lãi suất vẫn nằm trong hệ thống ngân hàng hoặc các cấu trúc đầu tư được quản lý riêng.
Nhược điểm là lợi suất có thể không biến mất mà chỉ chuyển sang những nơi khó kiểm soát hơn. Người dùng có thể gửi stablecoin vào giao thức DeFi, nền tảng offshore hoặc sản phẩm được cấu trúc dưới dạng cho vay thay vì phần thưởng. Washington khi đó hạn chế được các công ty tuân thủ tại Mỹ nhưng không loại bỏ được nhu cầu tìm kiếm lợi suất.
Phương án 2: Cấm lợi suất thụ động nhưng cho phép phần thưởng dựa trên hoạt động
Đây là hướng từng xuất hiện trong quá trình đàm phán tại Thượng viện: phần thưởng trên số dư nằm yên bị hạn chế, trong khi ưu đãi gắn với thanh toán, giao dịch hoặc một hoạt động cụ thể vẫn có thể được phép.
Cách tiếp cận này cố gắng phân biệt tài khoản tiết kiệm với chương trình khách hàng thân thiết. Một người chỉ giữ 10.000 USDC sẽ không được nhận lãi đều đặn, nhưng người dùng stablecoin để thanh toán, chuyển tiền hoặc giao dịch có thể nhận cashback hay điểm thưởng.
Vấn đề nằm ở việc xác định hoạt động nào đủ thực chất. Một nền tảng có thể yêu cầu người dùng thực hiện một giao dịch nhỏ mỗi tháng rồi tiếp tục trả thưởng dựa chủ yếu trên số dư. Trên giấy tờ, đây là phần thưởng hoạt động; về kinh tế, nó vẫn có thể vận hành gần giống lãi tiền gửi.
Do đó, cơ quan quản lý sẽ phải xem xét bản chất kinh tế của sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào tên gọi “reward”, “cashback” hay “loyalty bonus”.
Phương án 3: Cho phép rewards nhưng đặt ra điều kiện bảo vệ người dùng
Thay vì cấm theo hình thức sản phẩm, Washington có thể tập trung vào nguồn tạo lợi suất và mức độ rủi ro. Các nền tảng muốn trả thưởng có thể phải công bố tiền được đầu tư ở đâu, ai đang giữ tài sản, chương trình có sử dụng đòn bẩy hay không và người dùng có quyền ưu tiên nào nếu công ty phá sản.
Một cấu trúc chặt chẽ hơn còn có thể yêu cầu tách biệt tài sản khách hàng, duy trì thanh khoản, kiểm toán định kỳ, hạn chế cho vay lại và cấm quảng bá stablecoin rewards như tiền gửi được bảo hiểm.
Phương án này duy trì khả năng cạnh tranh giữa stablecoin và ngân hàng nhưng làm tăng chi phí tuân thủ. Nó cũng buộc cơ quan quản lý xây dựng nhiều cấp độ giám sát khác nhau cho một chương trình thưởng đơn giản, sản phẩm cho vay tập trung và chiến lược DeFi có rủi ro cao.
Cuối cùng, lựa chọn của Washington sẽ quyết định stablecoin được xem chủ yếu là tiền mặt kỹ thuật số, một sản phẩm tiết kiệm mới hay chỉ là lớp hạ tầng để phân phối các sản phẩm tài chính khác. Chính cách phân loại này, chứ không phải tên gọi “lãi” hay “phần thưởng”, mới quyết định stablecoin sẽ cạnh tranh với ngân hàng đến mức nào.






