- CEO IBM Arvind Krishna dự báo điện toán lượng tử có thể bắt đầu đóng góp đáng kể vào doanh thu và lợi nhuận của tập đoàn từ năm 2028 hoặc 2029.
- Giá trị thương mại ban đầu nhiều khả năng đến từ mô phỏng vật liệu, phát triển thuốc, tối ưu hóa và các bài toán chuyên biệt mà máy tính truyền thống xử lý kém hiệu quả.
- Thị trường có nguy cơ định giá câu chuyện quantum quá sớm khi kỳ vọng về công nghệ tăng nhanh hơn doanh thu, khách hàng trả phí và các ứng dụng được triển khai thực tế.
- Số lượng qubit vật lý không đủ để đánh giá tiến bộ. Các chỉ số quan trọng hơn gồm qubit logic, tỷ lệ lỗi, chi phí sửa lỗi, số khách hàng gia hạn và lợi ích kinh tế so với phương pháp truyền thống.
- Điện toán lượng tử chỉ thực sự bước vào giai đoạn thương mại khi tạo ra doanh thu lặp lại, được tích hợp vào quy trình sản xuất và giúp khách hàng giảm chi phí hoặc rút ngắn thời gian xử lý.
- Công nghệ lượng tử có thể trở thành rủi ro dài hạn đối với mật mã blockchain, nhưng việc thương mại hóa một số ứng dụng không đồng nghĩa máy tính lượng tử đã đủ mạnh để phá vỡ Bitcoin.
Điện toán lượng tử đang tiến gần đến một cột mốc quan trọng: chuyển từ một lĩnh vực nghiên cứu tiêu tốn hàng tỷ USD thành một ngành kinh doanh có khả năng tạo ra doanh thu và lợi nhuận thực tế.
Arvind Krishna, Chủ tịch kiêm CEO IBM, cho rằng công nghệ này có thể bắt đầu đóng góp đáng kể vào kết quả kinh doanh của tập đoàn từ năm 2028 hoặc 2029, trong bối cảnh cuộc cạnh tranh phát triển máy tính lượng tử ngày càng quyết liệt.
Trong cuộc phỏng vấn trên chương trình Mad Money của CNBC, Krishna nhận định điện toán lượng tử không còn chỉ là một dự án dài hạn trong phòng thí nghiệm. Công nghệ này đang tiến gần hơn đến giai đoạn có thể giải quyết những vấn đề thực tế mà các hệ thống máy tính truyền thống chưa thể xử lý hiệu quả.
Ông dự báo đến cuối thập niên 2030, điện toán lượng tử có thể tạo ra khoảng 1.000 tỷ USD giá trị kinh tế.
IBM kỳ vọng doanh thu lượng tử xuất hiện trước năm 2030
Theo Krishna, bước ngoặt lớn nhất của ngành không nhất thiết là thời điểm một máy tính lượng tử hoàn toàn thay thế siêu máy tính truyền thống. Thay vào đó, thương mại hóa sẽ bắt đầu khi các doanh nghiệp sẵn sàng trả tiền để sử dụng công nghệ lượng tử cho một số bài toán chuyên biệt.
IBM đặt mục tiêu đưa Starling, hệ thống máy tính lượng tử chịu lỗi quy mô lớn đầu tiên của công ty, vào hoạt động năm 2029. Theo lộ trình hiện tại, Starling được thiết kế với 200 qubit logic và khả năng thực hiện các mạch gồm khoảng 100 triệu cổng lượng tử.
Qubit logic là đơn vị đã được bảo vệ bằng cơ chế sửa lỗi, khác với qubit vật lý vốn dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, nhiễu điện từ và những biến động nhỏ trong môi trường. Khả năng duy trì phép tính ổn định trong thời gian dài được xem là điều kiện quan trọng để máy tính lượng tử tạo ra giá trị thương mại.
Nếu IBM hoàn thành lộ trình này, doanh thu ban đầu có thể đến từ quyền truy cập máy tính lượng tử qua đám mây, hợp đồng nghiên cứu, phần mềm lượng tử, dịch vụ tư vấn và các dự án kết hợp giữa điện toán lượng tử với siêu máy tính truyền thống.
Điều này cũng giải thích vì sao Krishna kỳ vọng công nghệ có thể đóng góp vào doanh thu IBM trước khi máy tính lượng tử đạt đến quy mô phổ cập.
Điện toán lượng tử không phải phiên bản tiếp theo của AI
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy nhu cầu khổng lồ đối với GPU, trung tâm dữ liệu và điện năng. Tuy nhiên, điện toán lượng tử hướng đến một nhóm bài toán hoàn toàn khác.
Máy tính truyền thống sử dụng bit với giá trị 0 hoặc 1. Máy tính lượng tử sử dụng qubit, có thể biểu diễn nhiều trạng thái thông qua các hiện tượng như chồng chập và rối lượng tử.
Điều này không có nghĩa máy tính lượng tử sẽ nhanh hơn trong mọi nhiệm vụ. Công nghệ này khó có thể thay thế máy tính cá nhân, máy chủ thông thường hoặc GPU trong những tác vụ như xử lý văn bản, vận hành website hay huấn luyện phần lớn mô hình AI.
Lợi thế của nó nằm ở những bài toán có không gian khả năng cực lớn, chẳng hạn mô phỏng tương tác giữa các phân tử, tìm cấu trúc vật liệu mới, tối ưu hóa mạng lưới logistics hoặc phân tích một số hệ thống tài chính phức tạp.
Mô hình nhiều khả năng được triển khai trong tương lai là điện toán lượng tử hoạt động như một bộ tăng tốc chuyên dụng. Những phần phù hợp của bài toán sẽ được chuyển sang bộ xử lý lượng tử, trong khi dữ liệu đầu vào, kiểm tra kết quả và phần còn lại của quy trình vẫn được xử lý bằng CPU, GPU và siêu máy tính.
Vật liệu, pin và dược phẩm có thể là những thị trường đầu tiên
IBM cho biết các hệ thống lượng tử của hãng đã được sử dụng trong một số thử nghiệm liên quan đến vật liệu và phân tử.
Tháng 3/2026, IBM và các đối tác nghiên cứu sử dụng mô phỏng lượng tử để tính toán phổ năng lượng của KCuF3, một vật liệu từ tính thường được nghiên cứu trong vật lý chất rắn. Kết quả mô phỏng cho thấy sự tương đồng với dữ liệu thu được từ thí nghiệm tán xạ neutron.
Trong một dự án khác, IBM, Cleveland Clinic và RIKEN kết hợp máy tính lượng tử với hai siêu máy tính để mô phỏng các cấu trúc protein có quy mô lên đến 12.635 nguyên tử. IBM đánh giá đây là một trong những mô phỏng lớn nhất đối với phân tử có ý nghĩa sinh học từng được thực hiện với sự tham gia của phần cứng lượng tử.
Các ứng dụng này vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng cho thấy thị trường thương mại ban đầu của điện toán lượng tử có thể xuất hiện trong những ngành mà một cải tiến nhỏ cũng mang lại giá trị kinh tế rất lớn.
Mô phỏng chính xác hơn có thể giúp rút ngắn quá trình tìm kiếm vật liệu cho pin, chất xúc tác, thuốc mới hoặc các hệ thống năng lượng. Thay vì tiến hành hàng nghìn thí nghiệm vật lý, doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình lượng tử để thu hẹp danh sách ứng viên trước khi thử nghiệm trong phòng lab.
Cuộc đua đầu tư tăng tốc
Niềm tin vào khả năng thương mại hóa đang kéo theo dòng vốn lớn hơn từ cả khu vực tư nhân và chính phủ.
Tháng 5/2026, IBM và Bộ Thương mại Mỹ công bố ý định xây dựng một nhà máy chuyên sản xuất wafer lượng tử. Cơ sở này sẽ được vận hành thông qua Anderon, một công ty độc lập có trụ sở tại Albany, New York.
Theo kế hoạch được công bố, Bộ Thương mại Mỹ dự kiến hỗ trợ 1 tỷ USD thông qua chương trình ưu đãi CHIPS. IBM sẽ đóng góp thêm 1 tỷ USD tiền mặt cùng tài sản trí tuệ, thiết bị và nhân lực. Thỏa thuận hiện mới ở dạng thư bày tỏ ý định, vì vậy khoản hỗ trợ vẫn cần hoàn thành các thủ tục liên quan trước khi được giải ngân đầy đủ.
IBM sau đó cam kết đầu tư hơn 10 tỷ USD cho điện toán lượng tử trong vòng năm năm. Khoản tiền sẽ được phân bổ cho nghiên cứu, mở rộng sản xuất, xây dựng hệ sinh thái, mua bán và sáp nhập cũng như phát triển cơ sở hạ tầng cần thiết cho lộ trình Starling.
Bên cạnh IBM, Alphabet, Microsoft, IonQ, Rigetti Computing và nhiều startup cũng đang phát triển phần cứng, phần mềm hoặc phương pháp sửa lỗi lượng tử.
Tuy nhiên, cuộc đua này có thể kéo dài hơn làn sóng AI. Máy tính lượng tử cần môi trường vận hành đặc biệt, bao gồm hệ thống làm lạnh ở nhiệt độ cực thấp, thiết bị điều khiển chính xác và chuỗi cung ứng linh kiện riêng.
Do đó, các trung tâm dữ liệu AI hiện tại khó có thể được chuyển đổi trực tiếp thành trung tâm điện toán lượng tử chỉ bằng cách thay chip.
Các công ty khai thác Bitcoin có hưởng lợi?
Sự phát triển của các mô hình tính toán mới đang được ngành khai thác Bitcoin theo dõi sát sao.
Trong những năm gần đây, một số công ty khai thác niêm yết như MARA Holdings, Riot Platforms và CleanSpark đã tìm cách mở rộng sang AI hoặc điện toán hiệu năng cao. Các doanh nghiệp này sở hữu những tài sản có giá trị đối với trung tâm dữ liệu, bao gồm nguồn điện, đất, hệ thống làm mát và kết nối mạng.
Tuy nhiên, cơ hội từ điện toán lượng tử sẽ không đơn giản như chuyển một cơ sở khai thác Bitcoin sang vận hành GPU.
Phần cứng lượng tử có yêu cầu kỹ thuật rất khác, đặc biệt đối với hệ thống siêu dẫn cần nhiệt độ gần độ không tuyệt đối. Các công ty khai thác có thể hưởng lợi gián tiếp thông qua nguồn điện, bất động sản hoặc hoạt động xây dựng hạ tầng, nhưng khó trở thành nhà cung cấp điện toán lượng tử chỉ dựa trên các trung tâm dữ liệu hiện có.
Trong ngắn hạn, AI và điện toán hiệu năng cao vẫn là hướng đa dạng hóa thực tế hơn đối với phần lớn công ty khai thác Bitcoin.
Máy tính lượng tử có thể đe dọa Bitcoin?
Sự tiến bộ của điện toán lượng tử cũng làm gia tăng lo ngại về khả năng công nghệ này phá vỡ các hệ thống mật mã đang bảo vệ Bitcoin và nhiều blockchain khác.
Về lý thuyết, một máy tính lượng tử đủ mạnh có thể sử dụng thuật toán lượng tử để suy ra khóa riêng từ khóa công khai đã bị lộ. Khi đó, kẻ tấn công có thể giả mạo chữ ký và chiếm quyền kiểm soát tài sản trong một số ví.
Tuy nhiên, máy tính lượng tử hiện tại chưa đạt đến năng lực cần thiết để thực hiện một cuộc tấn công như vậy. ARK Invest và Unchained nhận định các hệ thống ngày nay vẫn còn cách rất xa khả năng phá vỡ mật mã của Bitcoin, đồng thời cho rằng rủi ro sẽ xuất hiện dần qua nhiều cột mốc công nghệ thay vì xảy ra bất ngờ trong một ngày.
Điều đáng chú ý là bài toán không chỉ nằm ở việc tìm ra thuật toán chống lượng tử. Thách thức lớn hơn đối với Bitcoin có thể là quá trình đạt đồng thuận để nâng cấp mạng lưới, di chuyển tài sản sang các loại địa chỉ mới và xử lý những đồng coin nằm trong các ví không còn hoạt động.
Các tổ chức tập trung như ngân hàng có thể thay đổi hệ thống mật mã thông qua quyết định nội bộ. Bitcoin lại cần sự phối hợp giữa nhà phát triển, thợ đào, sàn giao dịch, nhà cung cấp ví và người dùng trên toàn cầu.
Dù vậy, ngành công nghệ đã bắt đầu chuẩn bị. Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Mỹ đã hoàn thiện ba tiêu chuẩn mật mã hậu lượng tử vào tháng 8/2024 và khuyến nghị các tổ chức bắt đầu quá trình chuyển đổi. Các tiêu chuẩn này được thiết kế để chống lại những cuộc tấn công từ máy tính lượng tử trong tương lai.
Vì vậy, thương mại hóa điện toán lượng tử vào năm 2028 hoặc 2029 không đồng nghĩa Bitcoin sẽ lập tức mất an toàn. Một hệ thống có khả năng tạo ra giá trị trong mô phỏng vật liệu cũng chưa chắc đủ mạnh hoặc đủ ổn định để phá vỡ mật mã blockchain.
Cột mốc thực sự là khách hàng sẵn sàng trả tiền
Ngành điện toán lượng tử đã trải qua nhiều năm với các tuyên bố đột phá, nhưng phần lớn giá trị vẫn nằm trong nghiên cứu, bằng sáng chế và thử nghiệm.
Dự báo mới của CEO IBM đặt ra một tiêu chuẩn cụ thể hơn: doanh thu và lợi nhuận.
Nếu IBM có thể chứng minh doanh nghiệp sẵn sàng trả tiền để giải quyết những bài toán không khả thi trên máy tính truyền thống, điện toán lượng tử sẽ bắt đầu được đánh giá dựa trên hiệu quả kinh tế thay vì số lượng qubit hoặc thành tích trong phòng thí nghiệm.
Ngược lại, nếu các hệ thống vẫn đắt đỏ, thiếu ổn định và chỉ hoạt động với những bài toán được thiết kế cẩn thận, thời điểm thương mại hóa có thể tiếp tục bị trì hoãn.
Bước ngoặt của ngành vì thế không nằm ở việc máy tính lượng tử thay thế toàn bộ hạ tầng hiện tại. Nó sẽ xuất hiện khi công nghệ này giải quyết được ít nhất một vấn đề đủ khó, đủ đắt và đủ quan trọng để khách hàng chấp nhận trả tiền.
Thị trường có đang định giá quá sớm câu chuyện quantum?
Sự lạc quan quanh điện toán lượng tử đang tạo ra một nghịch lý: giá trị kỳ vọng của ngành có thể tăng nhanh hơn khả năng tạo tiền trong thực tế.
Những dự báo về thị trường nghìn tỷ USD, máy tính lượng tử chịu lỗi và khả năng giải quyết các bài toán bất khả thi với máy tính truyền thống đang khiến nhà đầu tư sẵn sàng định giá doanh nghiệp dựa trên vị thế công nghệ trong tương lai. Tuy nhiên, phần lớn ngành hiện vẫn phụ thuộc vào ngân sách nghiên cứu, hợp đồng chính phủ, chương trình thử nghiệm và quyền truy cập hệ thống qua đám mây, thay vì doanh thu thương mại có thể mở rộng ổn định.
Điều này không có nghĩa kỳ vọng của thị trường hoàn toàn vô lý. Điện toán lượng tử có thể trở thành một lớp hạ tầng quan trọng trong dược phẩm, vật liệu, tài chính, logistics và năng lượng. Vấn đề nằm ở khoảng cách giữa việc chứng minh một hệ thống có khả năng thực hiện phép tính phức tạp với việc biến khả năng đó thành sản phẩm mà khách hàng sẵn sàng trả tiền thường xuyên.
Một thử nghiệm thành công trong phòng lab chưa phải là bằng chứng về mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp chỉ chi tiền khi giải pháp lượng tử tạo ra một trong ba kết quả rõ ràng: giảm chi phí, rút ngắn thời gian phát triển hoặc giải quyết được vấn đề mà hệ thống hiện tại không thể xử lý.
Thị trường cũng dễ bị thu hút bởi những chỉ số kỹ thuật dễ truyền thông như số lượng qubit. Tuy nhiên, qubit vật lý không phản ánh đầy đủ chất lượng của một hệ thống. Một máy có nhiều qubit nhưng tỷ lệ lỗi cao, thời gian duy trì trạng thái ngắn hoặc yêu cầu quá nhiều tài nguyên sửa lỗi có thể chưa tạo ra nhiều giá trị thương mại.
Do đó, việc so sánh các công ty chỉ bằng số lượng qubit có thể giống như đánh giá một trung tâm dữ liệu chỉ dựa trên số lượng chip mà không xem xét hiệu suất, điện năng, phần mềm và mức độ sử dụng thực tế.
Rủi ro định giá càng lớn đối với các doanh nghiệp quantum thuần túy. Những công ty này có thể sở hữu công nghệ tiềm năng nhưng vẫn phải chi tiêu lớn cho nghiên cứu, nhân lực và cơ sở hạ tầng trong nhiều năm trước khi đạt quy mô doanh thu đáng kể. Nếu tiến độ sửa lỗi chậm hơn dự kiến hoặc khách hàng chưa tìm được ứng dụng mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng, thời gian cần thiết để chứng minh mô hình kinh doanh có thể kéo dài.
Trong khi đó, các tập đoàn lớn như IBM có vị thế khác. Họ có thể phân bổ chi phí nghiên cứu trên nền doanh thu hiện có, tích hợp điện toán lượng tử với cloud, phần mềm và dịch vụ tư vấn, đồng thời sử dụng quan hệ khách hàng doanh nghiệp để thử nghiệm sản phẩm. Vì vậy, cùng một tiến bộ kỹ thuật có thể tạo ra mức độ rủi ro tài chính rất khác nhau giữa một tập đoàn đa ngành và một công ty chỉ tập trung vào quantum.
Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là máy tính lượng tử không phát triển trong môi trường tĩnh. Trong thời gian ngành xử lý vấn đề sửa lỗi và mở rộng qubit logic, GPU, siêu máy tính, thuật toán cổ điển và AI cũng tiếp tục tiến bộ. Một bài toán từng được xem là cơ hội lý tưởng cho quantum có thể được giải quyết đủ tốt bằng phương pháp truyền thống trước khi phần cứng lượng tử sẵn sàng.
Điện toán lượng tử vì thế không chỉ cần chứng minh rằng nó tốt hơn hệ thống hiện tại. Nó cần chứng minh lợi thế đủ lớn để bù đắp chi phí phần cứng, vận hành, tích hợp và đào tạo nhân lực.
Kịch bản thị trường đang định giá quá sớm sẽ trở nên rõ ràng nếu giá cổ phiếu và vốn hóa tiếp tục tăng mạnh trong khi doanh thu chủ yếu vẫn đến từ thử nghiệm, tài trợ và các hợp đồng không lặp lại. Ngược lại, mức định giá cao có thể được củng cố nếu doanh nghiệp bắt đầu công bố khách hàng trả phí, hợp đồng được gia hạn và những ứng dụng tạo ra lợi ích kinh tế có thể đo lường.
Câu chuyện quantum có thể đúng về dài hạn nhưng vẫn bị định giá quá cao trong ngắn hạn. Lịch sử công nghệ cho thấy một ngành có thể thay đổi thế giới mà phần lớn những công ty xuất hiện trong giai đoạn đầu vẫn không trở thành người chiến thắng cuối cùng.
Những chỉ số nào chứng minh điện toán lượng tử thực sự bước vào giai đoạn thương mại?
Cột mốc thương mại của điện toán lượng tử không nên được xác định bằng một tuyên bố, một nguyên mẫu mới hay việc bổ sung thêm qubit. Nó phải được thể hiện bằng khả năng tạo ra giá trị lặp lại cho khách hàng và doanh thu bền vững cho nhà cung cấp.
Chỉ số đầu tiên cần theo dõi là doanh thu quantum thực tế. Các tập đoàn lớn thường gộp hoạt động lượng tử vào mảng nghiên cứu, cloud hoặc dịch vụ công nghệ, khiến nhà đầu tư khó biết lĩnh vực này đang tạo ra bao nhiêu tiền. Khi doanh nghiệp bắt đầu công bố riêng doanh thu, tốc độ tăng trưởng và biên lợi nhuận của mảng quantum, đó sẽ là dấu hiệu công nghệ đã đủ quan trọng để được quản lý như một đơn vị kinh doanh.
Tuy nhiên, quy mô doanh thu chưa đủ. Nguồn doanh thu cũng quan trọng không kém. Tiền từ tài trợ chính phủ, hợp đồng nghiên cứu và chương trình thử nghiệm có giá trị với quá trình phát triển công nghệ nhưng không phản ánh đầy đủ nhu cầu thương mại. Bằng chứng mạnh hơn sẽ là doanh thu từ những khách hàng sử dụng hệ thống lượng tử trong hoạt động sản xuất hoặc ra quyết định thực tế.
Chỉ số thứ hai là số lượng khách hàng trả phí và tỷ lệ gia hạn hợp đồng. Một doanh nghiệp có thể thu hút hàng trăm tổ chức tham gia thử nghiệm miễn phí nhưng vẫn chưa chứng minh được sản phẩm có giá trị kinh tế. Khi khách hàng tiếp tục trả tiền sau giai đoạn thí điểm, mở rộng khối lượng sử dụng hoặc triển khai quantum sang nhiều bộ phận hơn, công nghệ mới thực sự vượt khỏi phòng lab.
Chỉ số thứ ba là số bài toán được đưa vào môi trường vận hành thực tế. Thị trường cần phân biệt giữa một thí nghiệm được thiết kế để thể hiện khả năng của máy với một quy trình được doanh nghiệp sử dụng thường xuyên. Ví dụ, mô phỏng phân tử chỉ có ý nghĩa thương mại khi kết quả giúp giảm số lượng thí nghiệm vật lý, rút ngắn thời gian phát triển thuốc hoặc tìm được vật liệu có đặc tính tốt hơn.
Một chỉ số quan trọng khác là lợi thế kinh tế so với phương pháp truyền thống. Các công ty cần chứng minh hệ thống lượng tử giúp tiết kiệm bao nhiêu thời gian, giảm bao nhiêu chi phí hoặc cải thiện độ chính xác ở mức nào. Nếu một phép tính hoàn thành nhanh hơn nhưng tổng chi phí vận hành cao hơn nhiều, lợi thế kỹ thuật chưa chắc đã trở thành lợi thế kinh doanh.
Về mặt phần cứng, thị trường nên chú ý đến số lượng qubit logic thay vì chỉ nhìn vào qubit vật lý. Qubit logic được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều qubit vật lý để phát hiện và sửa lỗi. Đây là loại qubit có khả năng thực hiện các phép tính dài và đáng tin cậy hơn, phù hợp với những bài toán thương mại phức tạp.
Cùng với đó là chi phí sửa lỗi trên mỗi qubit logic. Nếu cần hàng nghìn hoặc hàng triệu qubit vật lý để duy trì một số lượng nhỏ qubit logic, hệ thống sẽ rất khó mở rộng về kinh tế. Tiến bộ thực sự phải thể hiện ở việc giảm lượng tài nguyên cần thiết để tạo ra phép tính ổn định.
Các chỉ số kỹ thuật khác gồm:
- Tỷ lệ lỗi của cổng lượng tử
- Độ sâu mạch có thể thực hiện trước khi kết quả mất độ tin cậy
- Thời gian hoạt động ổn định của hệ thống
- Tần suất hệ thống cần hiệu chỉnh
- Thời gian chờ để khách hàng truy cập máy
- Chi phí thực hiện một phép tính hữu ích
Những thông số này quan trọng hơn một con số qubit lớn nhưng không thể vận hành ổn định.
Thương mại hóa cũng cần được chứng minh qua khả năng tích hợp với hạ tầng hiện tại. Doanh nghiệp khó có thể thay đổi toàn bộ hệ thống chỉ để sử dụng một máy tính lượng tử. Những nền tảng thành công sẽ cần kết nối với cloud, siêu máy tính, phần mềm doanh nghiệp và quy trình dữ liệu sẵn có.
Do đó, số lượng ứng dụng hybrid quantum-classical được triển khai thực tế sẽ là một chỉ số đáng theo dõi. Trong mô hình này, máy tính truyền thống xử lý phần lớn quy trình, còn bộ xử lý lượng tử chỉ đảm nhận phần bài toán mà nó có lợi thế rõ ràng.
Một dấu hiệu khác là sự hình thành của hệ sinh thái phần mềm và nhân lực. Khi các nhà phát triển có thể xây dựng ứng dụng mà không cần hiểu toàn bộ vật lý lượng tử phía sau, tốc độ thương mại hóa sẽ tăng nhanh hơn. Số lượng lập trình viên hoạt động, công cụ phát triển, thư viện phần mềm và ứng dụng tương thích vì vậy có thể quan trọng không kém phần cứng.
Cuối cùng, cần theo dõi tỷ trọng doanh thu đến từ khách hàng tư nhân so với chính phủ. Hợp đồng quốc phòng và ngân sách nhà nước có thể giúp ngành tồn tại trong giai đoạn đầu, nhưng một thị trường thương mại thực sự cần nhu cầu tự thân từ các doanh nghiệp.
Điện toán lượng tử có thể được xem là bước vào giai đoạn thương mại khi hội tụ đồng thời nhiều yếu tố: doanh thu được công bố rõ ràng, khách hàng gia hạn hợp đồng, ứng dụng được đưa vào sản xuất, qubit logic tăng lên và chi phí trên mỗi phép tính hữu ích giảm xuống.
Trước khi những chỉ số này xuất hiện, các tuyên bố về thương mại hóa vẫn nên được xem là mục tiêu công nghệ hơn là một mô hình kinh doanh đã được chứng minh.






