Visa đang tiến thêm một bước trong chiến lược stablecoin khi ra mắt nền tảng cho phép ngân hàng, công ty fintech và doanh nghiệp tiền mã hóa phát hành, lưu trữ và luân chuyển đồng USD kỹ thuật số ngay trên hệ thống do Visa quản lý.
Đáng chú ý, stablecoin đầu tiên được nền tảng hỗ trợ là Open USD – dự án sở hữu mô hình chia sẻ doanh thu dự trữ có thể tạo thêm áp lực lên Circle, đơn vị phát hành USDC.
Visa Stablecoin Platform là gì?
Ngày 16/7, Visa công bố Visa Stablecoin Platform, gọi tắt là VSP, một nền tảng hạ tầng dành cho các tổ chức muốn triển khai sản phẩm stablecoin nhưng không muốn tự xây dựng toàn bộ hệ thống ví, kết nối blockchain và quy trình vận hành.
Thông qua VSP, khách hàng tổ chức có thể thực hiện các hoạt động như:
- Phát hành và quy đổi stablecoin.
- Lưu trữ tài sản onchain.
- Chuyển stablecoin giữa các ví.
- Kết nối tài khoản ngân hàng.
- Thiết lập quyền hạn và quy trình phê duyệt.
- Tích hợp stablecoin vào hoạt động thanh toán, quản lý ngân quỹ và quyết toán.
Thay vì buộc ngân hàng phải thay thế hạ tầng thanh toán hiện tại, Visa muốn đặt một lớp kết nối stablecoin bên cạnh các dịch vụ ngân quỹ, ngoại hối và quyết toán mà khách hàng của hãng đang sử dụng.
Điều này giải quyết một trong những rào cản lớn nhất của stablecoin đối với tổ chức tài chính. Vấn đề không còn nằm ở việc ngân hàng có hiểu blockchain hay không, mà là làm thế nào để quản lý ví, phân quyền nhân sự, kiểm soát giao dịch và đáp ứng yêu cầu kiểm toán trong môi trường onchain.
Theo Visa, VSP cung cấp mô hình Wallet-as-a-Service cùng nhiều lớp kiểm soát như phê duyệt hai cấp, nhật ký kiểm toán, passkey bảo mật và danh sách địa chỉ được phép nhận tài sản. Một nhân viên có thể khởi tạo giao dịch nhưng cần người có thẩm quyền khác phê duyệt trước khi tiền được chuyển đi.
Open USD trở thành stablecoin đầu tiên trên VSP
Visa Stablecoin Platform sẽ bắt đầu với Open USD, stablecoin được phát triển bởi liên minh Open Standard.
Người dùng tổ chức có thể sử dụng VSP để mint, burn, lưu trữ và chuyển Open USD mà không cần trực tiếp xử lý toàn bộ phần kỹ thuật liên quan đến blockchain. Visa cũng cho phép khách hàng kết nối ví sẵn có hoặc sử dụng hệ thống ví do hãng quản lý.
Tuy nhiên, Open USD chưa chính thức lưu hành rộng rãi. Open Standard cho biết stablecoin này dự kiến đi vào hoạt động trong cuối năm 2026, trong khi VSP hiện mới được cung cấp dưới hình thức thử nghiệm beta cho một số khách hàng được lựa chọn.
Do đó, thông báo lần này nên được xem là bước chuẩn bị hạ tầng và phân phối hơn là một đợt phát hành stablecoin hoàn chỉnh.
Mô hình của Open USD khác USDC như thế nào?
Open USD không chỉ cạnh tranh bằng công nghệ. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở cách phân chia lợi ích kinh tế giữa đơn vị phát hành và các doanh nghiệp phân phối stablecoin.
Theo Open Standard, doanh nghiệp có thể mint và quy đổi Open USD mà không phải trả phí hoặc bị giới hạn khối lượng. Phần lớn thu nhập từ tài sản dự trữ sẽ được hoàn lại cho các đối tác, sau khi trừ một khoản phí quản lý nhằm trang trải chi phí vận hành.
Open Standard cũng tuyên bố dự án sẽ được điều hành bởi một công ty độc lập, với hội đồng quản trị gồm đại diện của các đối tác. Mô hình này được thiết kế để tránh việc một doanh nghiệp duy nhất kiểm soát toàn bộ stablecoin và hưởng phần lớn doanh thu từ dự trữ.
Đây là sự khác biệt đáng kể so với mô hình stablecoin truyền thống:
| Mô hình | Nguồn thu chính | Bên hưởng lợi nhiều nhất |
|---|---|---|
| Stablecoin truyền thống | Lãi từ tiền mặt và trái phiếu chính phủ dùng làm dự trữ | Đơn vị phát hành và một số đối tác phân phối |
| Open USD | Lãi từ tài sản dự trữ | Được chia phần lớn cho các doanh nghiệp thúc đẩy lưu hành |
| VSP của Visa | Hạ tầng ví, vận hành, kết nối thanh toán và dịch vụ tổ chức | Visa và các khách hàng sử dụng nền tảng |
Mô hình của Open USD biến stablecoin thành một loại hạ tầng dùng chung. Ngân hàng, ví, sàn giao dịch và nền tảng thanh toán không chỉ đóng vai trò phân phối mà còn có cơ hội nhận doanh thu dựa trên mức độ sử dụng Open USD trong sản phẩm của mình.
Visa có đang quay lưng với USDC?
Việc lựa chọn Open USD làm tài sản đầu tiên trên VSP không đồng nghĩa Visa sẽ ngừng hỗ trợ USDC.
Visa khẳng định VSP có thể hoạt động cùng các sản phẩm stablecoin hiện có của hãng, bao gồm quyết toán bằng stablecoin, thẻ liên kết với tài sản số và dịch vụ chuyển tiền. Trước đó, Visa đã hỗ trợ những tài sản như USDC và USDG trong một số hoạt động thanh toán và quyết toán.
Vì vậy, chiến lược của Visa dường như không phải đặt cược hoàn toàn vào một stablecoin. Công ty đang xây dựng một lớp hạ tầng có thể kết nối nhiều đồng USD kỹ thuật số với mạng lưới thanh toán truyền thống.
Open USD chỉ là tài sản mở màn, nhưng việc được lựa chọn ngay từ đầu vẫn mang ý nghĩa lớn. Visa không chỉ tham gia Open Standard với tư cách đối tác mà còn trực tiếp xây dựng cổng phân phối Open USD tới các ngân hàng và công ty fintech.
Vì sao Circle chịu áp lực?
Circle hiện là một trong những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều nhất vào lợi nhuận từ stablecoin. Công ty kiếm doanh thu bằng cách đầu tư tài sản bảo chứng cho USDC vào tiền gửi ngân hàng và các công cụ ngắn hạn như trái phiếu Kho bạc Mỹ.
Trong quý I/2026, lượng USDC lưu hành đạt 77 tỷ USD, tăng 28% so với cùng kỳ. Tổng doanh thu và thu nhập từ dự trữ của Circle đạt 694 triệu USD, tăng 20%.
Mô hình này có hiệu quả khi quy mô USDC mở rộng và lãi suất trái phiếu duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, Open USD đang đề xuất chuyển phần lớn lợi nhuận dự trữ về cho các đối tác phân phối.
Nếu một ngân hàng hoặc công ty thanh toán nhận được nhiều lợi ích kinh tế hơn khi đưa Open USD vào sản phẩm, họ có thể ưu tiên Open USD thay vì USDC, ngay cả khi hai stablecoin có tính năng kỹ thuật tương đối giống nhau.
Đó là lý do thị trường phản ứng mạnh với thông báo của Visa. Cổ phiếu Circle giảm khoảng 5% trong phiên ngày 16/7, phản ánh lo ngại rằng các mô hình chia sẻ doanh thu mới có thể làm suy yếu lợi thế kinh tế của những đơn vị phát hành stablecoin truyền thống.
Áp lực đối với Circle không nhất thiết đến từ việc Open USD nhanh chóng vượt USDC về vốn hóa. Rủi ro lớn hơn là Open USD buộc Circle phải chia sẻ nhiều doanh thu hơn với ngân hàng, sàn giao dịch, ví và các nền tảng thanh toán để bảo vệ mạng lưới phân phối.
Liên minh hơn 140 doanh nghiệp tạo lợi thế phân phối
Open Standard cho biết đã thu hút hơn 140 doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, thanh toán, công nghệ và tiền mã hóa.
Danh sách đối tác gồm Visa, Mastercard, Stripe, American Express, BlackRock, BNY, Standard Chartered, Coinbase, Google, Shopify, IBM, OKX, Ripple, Crypto.com, MetaMask và nhiều ngân hàng quốc tế.
Quy mô liên minh không đảm bảo Open USD chắc chắn thành công. Các đối tác vẫn cần tích hợp stablecoin vào sản phẩm thực tế, cung cấp thanh khoản và thuyết phục khách hàng sử dụng.
Dù vậy, Open USD sở hữu một lợi thế mà nhiều stablecoin mới không có: kênh phân phối đã tồn tại trước khi token chính thức hoạt động.
Visa cho biết mạng lưới của hãng kết nối khoảng 15.000 tổ chức tài chính và hơn 200 triệu điểm chấp nhận thanh toán. Nếu chỉ một phần nhỏ hệ sinh thái này sử dụng VSP, Open USD có thể tiếp cận lượng người dùng và doanh nghiệp lớn mà không cần tự xây dựng mạng lưới từ đầu.
Visa muốn trở thành lớp trung gian của nền kinh tế stablecoin
Visa không nhất thiết phải trở thành đơn vị phát hành stablecoin lớn nhất để hưởng lợi từ xu hướng này.
Thông qua VSP, công ty có thể cung cấp lớp hạ tầng nằm giữa:
- Hệ thống ngân hàng.
- Các blockchain.
- Đơn vị phát hành stablecoin.
- Ví lưu ký.
- Nhà cung cấp thanh khoản.
- Mạng lưới người bán và người nhận thanh toán.
Ở vị trí này, Visa có thể tiếp tục cung cấp dịch vụ ngay cả khi stablecoin dẫn đầu thị trường thay đổi. USDC, Open USD hay một stablecoin ngân hàng khác đều có thể trở thành tài sản được vận chuyển qua hạ tầng của Visa.
Đây cũng là cách Visa bảo vệ vai trò của mình trong một thế giới nơi thanh toán có thể được quyết toán trực tiếp trên blockchain. Thay vì chống lại stablecoin vì lo ngại chúng thay thế mạng lưới thẻ, Visa đang tìm cách biến stablecoin thành một phần của hệ thống do mình kết nối và quản lý.
Cuộc cạnh tranh stablecoin chuyển sang giai đoạn mới
Trong nhiều năm, thị trường stablecoin chủ yếu được đánh giá bằng vốn hóa, thanh khoản trên sàn giao dịch và số lượng blockchain được hỗ trợ.
Sự xuất hiện của Open USD cho thấy cuộc cạnh tranh đang chuyển sang một lớp mới: ai kiểm soát mạng lưới phân phối và ai sẵn sàng chia sẻ lợi nhuận từ dự trữ.
USDT vẫn sở hữu lợi thế thanh khoản lớn trong thị trường crypto, trong khi USDC có vị thế mạnh về tuân thủ và quan hệ với tổ chức. Open USD đang thử một hướng đi khác bằng cách liên kết lợi ích của stablecoin với lợi ích của ngân hàng, ví, sàn và doanh nghiệp thanh toán.
VSP có thể giúp Visa trở thành cầu nối quan trọng trong mô hình đó. Tuy nhiên, nền tảng vẫn đang ở giai đoạn beta và Open USD chưa chính thức lưu hành, vì vậy tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào tốc độ triển khai, thanh khoản và mức độ tích hợp của các đối tác trong cuối năm 2026.
Trước mắt, thông báo của Visa chưa đủ để thay đổi trật tự stablecoin. Nhưng nó gửi một tín hiệu rõ ràng: Circle không còn chỉ cạnh tranh với một đơn vị phát hành token mới, mà đang đối mặt với một liên minh có khả năng kết hợp stablecoin, ngân hàng, mạng lưới thanh toán và cơ chế chia sẻ doanh thu trong cùng một hệ thống.
Nếu Open USD mất peg, ai là người chịu trách nhiệm?
Việc Open USD được tích hợp vào hạ tầng của Visa có thể tạo cảm giác rằng stablecoin này được Visa bảo đảm. Tuy nhiên, vai trò của Visa hiện được mô tả là cung cấp nền tảng ví, kết nối ngân hàng, quy trình mint–burn, kiểm soát giao dịch và tích hợp với mạng lưới thanh toán. Visa chưa tuyên bố trực tiếp phát hành Open USD hoặc cam kết dùng bảng cân đối kế toán của mình để bảo lãnh mức giá 1 USD.
Do đó, khi Open USD mất peg, trách nhiệm không tự động thuộc về doanh nghiệp có thương hiệu lớn nhất trong hệ sinh thái. Bên chịu trách nhiệm sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân khiến stablecoin không còn duy trì được khả năng quy đổi 1:1.
Open Standard chịu trách nhiệm chính đối với cơ chế phát hành và quy đổi
Open USD được vận hành bởi Open Standard, một công ty độc lập có cơ cấu quản trị với sự tham gia của các đối tác. Dự án cho biết tài sản dự trữ sẽ được giữ tại các tổ chức tài chính lớn và tuân thủ yêu cầu pháp lý tại Mỹ.
Vì vậy, Open Standard nhiều khả năng sẽ là bên đầu tiên phải giải trình nếu sự cố liên quan đến:
- Tài sản dự trữ không đủ để bảo chứng lượng Open USD lưu hành.
- Quy trình quy đổi stablecoin sang USD bị đình chỉ.
- Token được phát hành vượt quá giá trị tài sản dự trữ.
- Smart contract mint hoặc burn gặp lỗi.
- Hệ thống quản trị đưa ra quyết định đóng băng hoặc hạn chế giao dịch.
- Thông tin về dự trữ không phản ánh đúng tình trạng thực tế.
Nếu Open USD được bảo chứng đầy đủ nhưng giá trên sàn tạm thời giảm xuống dưới 1 USD do thiếu thanh khoản, Open Standard chưa chắc phải bồi thường cho mọi giao dịch được thực hiện ở mức giá thấp hơn. Tuy nhiên, đơn vị vận hành vẫn phải chứng minh rằng người nắm giữ đủ điều kiện có thể quy đổi token về đúng giá trị danh nghĩa.
Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa giá giao dịch trên thị trường và quyền quy đổi với tổ chức phát hành. Một stablecoin có thể lệch giá trong vài giờ nhưng nhanh chóng phục hồi nếu cơ chế quy đổi vẫn hoạt động. Ngược lại, mức giá 1 USD trên sàn không còn nhiều ý nghĩa nếu người dùng không thể thực sự đổi token lấy tiền pháp định.
Tổ chức lưu ký phải chịu trách nhiệm nếu tài sản dự trữ gặp vấn đề
Open Standard cho biết dự trữ sẽ được duy trì tại các tổ chức tài chính lớn, nhưng những tài liệu công khai hiện tại chưa nêu đầy đủ danh tính đơn vị lưu ký, cơ cấu tài sản, lịch công bố báo cáo dự trữ hoặc cơ chế xử lý nếu một ngân hàng đối tác mất khả năng thanh toán.
Nếu sự cố bắt nguồn từ ngân hàng lưu ký hoặc đơn vị quản lý tài sản, trách nhiệm có thể được phân chia dựa trên hợp đồng giữa các bên. Chẳng hạn, tổ chức lưu ký có thể chịu trách nhiệm nếu làm thất thoát tài sản do vi phạm nghĩa vụ, nhưng không nhất thiết phải bù đắp mọi khoản lỗ phát sinh từ biến động thị trường hoặc một sự kiện ngoài phạm vi bảo đảm.
Người nắm giữ Open USD cũng cần biết tài sản dự trữ có được tách biệt khỏi tài sản của Open Standard hay không. Nếu đơn vị vận hành phá sản, dự trữ phải được thiết kế để không bị các chủ nợ khác sử dụng nhằm thanh toán nghĩa vụ của công ty.
Do đó, một báo cáo dự trữ chỉ cho thấy “có đủ tài sản” vẫn chưa hoàn chỉnh. Thị trường còn cần biết tài sản được đứng tên ai, giữ ở đâu và người sở hữu Open USD có quyền ưu tiên như thế nào trong trường hợp phá sản.
Visa chịu trách nhiệm nếu sự cố xuất phát từ VSP
Visa Stablecoin Platform hỗ trợ quản lý ví, liên kết tài khoản ngân hàng, cấu hình người dùng, phê duyệt hai cấp, nhật ký kiểm toán, passkey và danh sách địa chỉ được phép nhận tài sản. VSP hiện mới được mở thử nghiệm beta cho một số khách hàng được lựa chọn.
Nếu Open USD mất peg vì dự trữ thiếu hụt, Visa không nhất thiết phải chịu trách nhiệm tài chính. Nhưng nếu thiệt hại phát sinh do lỗi thuộc hạ tầng VSP, vai trò của Visa sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Một số trường hợp có thể bao gồm:
- Hệ thống mint token dù tiền pháp định chưa được nhận.
- Lệnh burn hoàn tất nhưng người dùng không nhận được USD.
- Ví do Visa quản lý bị truy cập trái phép.
- Quy trình phê duyệt hai cấp bị vô hiệu hóa.
- Sai sót kết nối ngân hàng khiến số dư bị ghi nhận không chính xác.
- Dịch vụ ngừng hoạt động khiến khách hàng không thể quy đổi trong thời điểm khủng hoảng.
Ngay cả trong những trường hợp này, phạm vi bồi thường vẫn sẽ phụ thuộc vào điều khoản dịch vụ, giới hạn trách nhiệm và thỏa thuận giữa Visa với từng khách hàng tổ chức.
Nói cách khác, Visa có thể chịu trách nhiệm về cách VSP vận hành, nhưng điều đó không đồng nghĩa Visa bảo lãnh toàn bộ giá trị kinh tế của Open USD.
Ngân hàng, sàn và fintech cũng không hoàn toàn đứng ngoài
Các doanh nghiệp phân phối Open USD có thể nhận phần lớn thu nhập từ tài sản dự trữ sau khi trừ phí quản lý. Mô hình này giúp họ có động lực đưa stablecoin vào ví, hệ thống thanh toán hoặc sản phẩm tài chính của mình.
Tuy nhiên, quyền hưởng doanh thu cũng kéo theo trách nhiệm đối với khách hàng.
Nếu một ứng dụng giới thiệu Open USD như một khoản tiền gửi an toàn, đảm bảo thanh khoản tức thì hoặc được Visa bảo lãnh trong khi các tuyên bố đó không chính xác, doanh nghiệp phân phối có thể phải chịu trách nhiệm về hoạt động quảng bá và công bố rủi ro.
Sàn giao dịch và fintech cũng phải chịu trách nhiệm nếu:
- Tiếp tục cho phép nạp nhưng ngừng rút mà không giải thích rõ.
- Sử dụng Open USD của khách hàng vào mục đích khác.
- Không tách biệt tài sản của khách hàng.
- Hiển thị số dư 1 USD trong khi thanh khoản thực tế đã suy giảm.
- Không thông báo về việc chức năng quy đổi đang bị đình chỉ.
Vấn đề lớn nhất hiện nay là “thứ tự chịu lỗ” chưa rõ ràng
Trước khi Open USD chính thức ra mắt, thị trường cần một tài liệu xác định rõ thứ tự xử lý khi xảy ra khủng hoảng:
- Người nắm giữ có quyền yêu cầu quy đổi trực tiếp hay phải thông qua đối tác?
- Đối tượng nào được ưu tiên rút tiền trước?
- Ai chịu khoản lỗ đầu tiên nếu dự trữ thiếu hụt?
- Doanh thu đã chia cho đối tác có thể bị thu hồi để bù đắp hay không?
- Open Standard có vốn tự có hoặc quỹ bảo hiểm để hấp thụ thiệt hại không?
- Visa có quyền tạm dừng mint, burn hoặc chuyển token trong tình huống nào?
- Ai đưa ra quyết định cuối cùng khi các thành viên quản trị không đồng thuận?
Tài liệu công khai hiện mới tập trung vào mô hình chia sẻ doanh thu, quản trị hợp tác và khả năng tích hợp. Chúng chưa cung cấp đầy đủ câu trả lời cho toàn bộ các kịch bản trên.
Vì vậy, yếu tố quyết định độ an toàn của Open USD không phải số lượng thương hiệu đứng sau dự án, mà là một cấu trúc trách nhiệm đủ rõ để người dùng biết chính xác ai phải xử lý thiệt hại khi peg gặp vấn đề.
Open USD cần đạt điều gì để được xem là thành công?
Open USD dự kiến ra mắt trong cuối năm 2026, còn VSP hiện vẫn đang trong giai đoạn beta. Vì vậy, danh sách đối tác lớn mới chỉ thể hiện tiềm năng phân phối, chưa chứng minh được stablecoin này có nhu cầu sử dụng thực tế.
Thành công của Open USD không nên chỉ được đánh giá bằng vốn hóa. Dự án cần chứng minh rằng mô hình liên minh và chia sẻ doanh thu có thể tạo ra một stablecoin vừa được sử dụng thường xuyên, vừa duy trì thanh khoản và độ an toàn trong thời gian dài.
Biến danh sách đối tác thành tích hợp thực tế
Open Standard công bố một hệ sinh thái gồm ngân hàng, công ty thẻ, sàn giao dịch, ví, fintech, doanh nghiệp công nghệ và các giao thức blockchain. Tuy nhiên, việc xuất hiện trong danh sách đối tác không đồng nghĩa doanh nghiệp đó sẽ đưa Open USD vào sản phẩm dành cho khách hàng.
Chỉ số quan trọng hơn là số lượng tích hợp đã đi vào hoạt động, chẳng hạn:
- Bao nhiêu ngân hàng cho phép mint và redeem Open USD?
- Bao nhiêu ví đặt Open USD làm tài sản thanh toán?
- Bao nhiêu doanh nghiệp sử dụng nó để trả nhà cung cấp?
- Bao nhiêu sàn tạo cặp giao dịch có thanh khoản thực?
- Bao nhiêu đơn vị dùng Open USD cho quyết toán thay vì chỉ niêm yết?
Nếu hàng trăm đối tác chỉ tham gia ở mức thử nghiệm, lợi thế phân phối của Open USD sẽ chủ yếu tồn tại trên giấy.
Tạo ra khối lượng sử dụng thực, không chỉ nguồn cung lớn
Một stablecoin có thể đạt vốn hóa cao vì một số đối tác mint lượng lớn để nhận lợi nhuận dự trữ. Điều đó chưa chứng minh token được sử dụng như một phương tiện thanh toán.
Open USD cần tạo ra dòng tiền lặp lại trong những hoạt động như:
- Thanh toán xuyên biên giới.
- Quản lý ngân quỹ doanh nghiệp.
- Quyết toán giữa các tổ chức.
- Nhận và trả tiền cho người bán.
- Chuyển tiền giữa ngân hàng và nền tảng blockchain.
- Giao dịch và cung cấp thanh khoản onchain.
Tỷ lệ giữa khối lượng giao dịch thực và nguồn cung lưu hành sẽ phản ánh Open USD là một đồng tiền đang được sử dụng hay chỉ là nơi tạm giữ vốn.
Duy trì khả năng quy đổi trong thời điểm căng thẳng
Stablecoin thường vận hành tốt khi thị trường ổn định. Bài kiểm tra quan trọng chỉ xuất hiện khi người dùng đồng loạt muốn đổi token về USD.
Open USD cần chứng minh rằng hệ thống có thể:
- Xử lý lượng yêu cầu quy đổi lớn.
- Không áp dụng giới hạn bất ngờ.
- Không kéo dài thời gian thanh toán.
- Không phụ thuộc hoàn toàn vào một ngân hàng.
- Duy trì thanh khoản ngoài giờ làm việc truyền thống.
- Khôi phục peg nhanh nếu xuất hiện chênh lệch giá.
Open Standard đang quảng bá cơ chế mint và redeem không mất phí, không có giới hạn khối lượng nhân tạo. Cam kết này chỉ thực sự có giá trị khi vẫn được duy trì trong giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Công khai dự trữ đủ sâu để thị trường tự kiểm chứng
Việc nói rằng dự trữ được giữ tại các tổ chức tài chính lớn và tuân thủ quy định là chưa đủ để tạo niềm tin lâu dài.
Open USD cần công bố định kỳ:
| Thông tin cần theo dõi | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng Open USD đang lưu hành | Xác định tổng nghĩa vụ quy đổi |
| Giá trị và thành phần dự trữ | Kiểm tra khả năng bảo chứng |
| Tên đơn vị lưu ký | Đánh giá rủi ro đối tác |
| Kỳ hạn của tài sản | Xác định khả năng chuyển thành tiền mặt |
| Báo cáo xác nhận độc lập | Giảm phụ thuộc vào số liệu tự công bố |
| Các khoản phải thu hoặc tài sản rủi ro | Phát hiện phần dự trữ không có tính thanh khoản cao |
| Sự kiện đóng băng hoặc hạn chế quy đổi | Đánh giá chất lượng vận hành thực tế |
Một báo cáo hàng tháng có thể phù hợp trong điều kiện bình thường, nhưng stablecoin hướng đến thanh toán quy mô lớn sẽ cần dữ liệu minh bạch hơn khi xảy ra biến động.
Xây dựng thanh khoản không phụ thuộc vào trợ cấp
Miễn phí mint và redeem cùng cơ chế chia sẻ doanh thu có thể giúp Open USD thu hút đối tác trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, dự án cần chứng minh nhu cầu vẫn tồn tại khi phần thưởng giảm hoặc lãi suất trên tài sản dự trữ đi xuống.
Nếu các nền tảng chỉ nắm giữ Open USD để nhận doanh thu, nguồn cung có thể giảm mạnh khi lợi suất không còn hấp dẫn. Một stablecoin bền vững phải có giá trị sử dụng độc lập với khoản thu nhập được chia cho đối tác.
Điều này đồng nghĩa Open USD cần xây dựng:
- Thanh khoản sâu giữa Open USD và USD.
- Khả năng chuyển đổi với các stablecoin lớn khác.
- Nhiều bên tạo lập thị trường độc lập.
- Thanh khoản phân bổ trên nhiều nền tảng.
- Nhu cầu thanh toán không phụ thuộc vào chương trình khuyến khích.
Tránh để nguồn cung tập trung vào vài đối tác lớn
Mô hình của Open USD ưu tiên các doanh nghiệp có khả năng phân phối. Điều này có thể khiến phần lớn nguồn cung tập trung vào một số sàn, ví hoặc công ty thanh toán lớn.
Sự tập trung quá cao tạo ra nhiều rủi ro:
- Một đối tác rút vốn có thể khiến nguồn cung giảm đột ngột.
- Sự cố tại một sàn có thể làm thanh khoản toàn hệ sinh thái suy yếu.
- Nhóm đối tác lớn có thể chi phối quyết định quản trị.
- Doanh thu dự trữ chủ yếu chảy về một số nền tảng thay vì toàn bộ hệ sinh thái.
Open USD sẽ đáng tin cậy hơn nếu nguồn cung, thanh khoản và quyền quản trị được phân bổ giữa nhiều nhóm tổ chức, khu vực và trường hợp sử dụng khác nhau.
Chứng minh VSP có thể vận hành ở quy mô tổ chức
Visa không chỉ mang lại thương hiệu. VSP được thiết kế để cung cấp lớp kiểm soát mà ngân hàng và fintech cần, bao gồm quản lý ví, phân quyền, phê duyệt hai cấp, nhật ký kiểm toán và kết nối hệ thống thanh toán hiện có.
Để Open USD thành công, VSP cần chứng minh:
- Thời gian hoạt động ổn định.
- Mint và burn được xử lý chính xác.
- Hệ thống không tạo ra điểm nghẽn tập trung.
- Các tổ chức có thể kết nối mà không phải thay thế toàn bộ hạ tầng.
- Quy trình kiểm soát không làm mất lợi thế tốc độ của blockchain.
- Sự cố có thể được xác định và xử lý nhanh chóng.
Nếu lớp blockchain hoạt động 24/7 nhưng quá trình phê duyệt, chuyển tiền ngân hàng hoặc quy đổi vẫn mất nhiều ngày, lợi thế của stablecoin sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Duy trì mô hình kinh tế khi lãi suất giảm
Open USD dự định chia phần lớn thu nhập dự trữ cho các doanh nghiệp thúc đẩy việc sử dụng token, sau khi trừ một khoản phí quản lý.
Mô hình này hấp dẫn khi lợi suất từ tài sản dự trữ ở mức cao. Nhưng nếu lãi suất giảm, nguồn thu có thể không đủ để đồng thời:
- Trả thưởng cho đối tác.
- Vận hành hạ tầng.
- Đáp ứng chi phí tuân thủ.
- Duy trì đội ngũ kỹ thuật.
- Xây dựng quỹ dự phòng.
- Tạo lợi nhuận cho đơn vị vận hành.
Do đó, thành công của Open USD phải được đo qua ít nhất một chu kỳ lãi suất, không chỉ trong giai đoạn thu nhập từ trái phiếu ngắn hạn còn hấp dẫn.
Bộ tiêu chí thực tế để đánh giá Open USD
Sau khi Open USD chính thức hoạt động, nhà đầu tư và người dùng có thể theo dõi các nhóm chỉ số sau:
| Nhóm đánh giá | Dấu hiệu tích cực |
|---|---|
| Mức độ chấp nhận | Nhiều đối tác triển khai sản phẩm thật |
| Nhu cầu sử dụng | Khối lượng thanh toán tăng cùng nguồn cung |
| Thanh khoản | Chênh lệch mua bán thấp, quy đổi nhanh |
| Độ ổn định | Peg được duy trì cả khi thị trường biến động |
| Minh bạch | Dự trữ và nghĩa vụ được công bố định kỳ |
| Phân quyền kinh tế | Nguồn cung không tập trung vào vài đối tác |
| An toàn vận hành | Không có lỗi mint, burn hoặc lưu ký nghiêm trọng |
| Tính bền vững | Vẫn tăng trưởng khi phần thưởng và lãi suất giảm |
| Giá trị của VSP | Ngân hàng dùng nền tảng cho dòng tiền thực |
Open USD không cần lập tức vượt USDC hoặc USDT để được xem là thành công. Mục tiêu ban đầu hợp lý hơn là chứng minh một stablecoin do nhiều tổ chức cùng tham gia có thể tạo ra thanh khoản, doanh thu và nhu cầu sử dụng mà không đánh đổi tính minh bạch hoặc khả năng chịu trách nhiệm.
Nếu Open USD chỉ tăng nguồn cung nhờ các khoản thưởng chia sẻ từ dự trữ, đây sẽ là một sản phẩm tài chính được trợ cấp bởi lãi suất. Nhưng nếu token trở thành tài sản mặc định trong thanh toán, quyết toán và quản lý ngân quỹ của nhiều tổ chức, Open Standard mới thực sự chứng minh được mô hình của mình khác biệt với những stablecoin đã tồn tại.






