- Project Agorá đã thử nghiệm chuyển khoảng 1 triệu USD bằng tiền thật giữa 28 ngân hàng, sử dụng sáu loại tiền tệ và hoàn tất giao dịch trung bình trong khoảng 80 giây.
- Hệ thống token hóa dự trữ ngân hàng trung ương và tiền gửi ngân hàng thương mại, thay vì sử dụng Bitcoin hoặc stablecoin do doanh nghiệp tư nhân phát hành.
- Sổ cái chung giúp các ngân hàng theo dõi giao dịch trên cùng một bản ghi, giảm nhu cầu đối chiếu giữa nhiều hệ thống và hạn chế rủi ro trong thanh toán ngoại hối.
- Lợi ích lớn nhất của mô hình có thể không chỉ nằm ở tốc độ, mà còn ở khả năng giảm vốn nạp trước, giải phóng thanh khoản và hỗ trợ thị trường tài sản token hóa.
- Project Agorá có thể giúp ngân hàng nhỏ tiếp cận thanh toán quốc tế dễ hơn, nhưng chi phí tích hợp, yêu cầu tuân thủ và sự phụ thuộc vào thanh khoản vẫn có thể củng cố vị thế của các ngân hàng lớn.
- Thử nghiệm hiện vẫn có quy mô nhỏ và chưa tích hợp đầy đủ với hệ thống ngân hàng lõi, vì vậy kết quả 80 giây chưa chứng minh nền tảng đã sẵn sàng vận hành ở quy mô toàn cầu.
- Thước đo thành công thực sự sẽ là chi phí giao dịch, lượng thanh khoản được giải phóng, số ngân hàng nhỏ có thể tham gia trực tiếp và khả năng vận hành xuyên biên giới 24/7.
Một nhóm ngân hàng lớn gồm JPMorgan, Citi, UBS, Deutsche Bank và Standard Chartered đã thực hiện các giao dịch xuyên biên giới bằng tiền thật trên nền tảng sử dụng công nghệ token hóa do Ngân hàng Thanh toán Quốc tế dẫn dắt.
Thử nghiệm thuộc Project Agorá đã xử lý khoảng 800.000 franc Thụy Sĩ, tương đương gần 1 triệu USD, thông qua các giao dịch thanh toán doanh nghiệp, chuyển tiền liên ngân hàng và ngoại hối bằng sáu loại tiền tệ.
Điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô 1 triệu USD, vốn rất nhỏ so với hàng nghìn tỷ USD được hệ thống ngân hàng toàn cầu xử lý mỗi ngày. Bước tiến thực sự là các ngân hàng đã chuyển từ mô phỏng sang sử dụng tiền có giá trị thực trên một hạ tầng thanh toán được token hóa.
Đây là dấu hiệu mới nhất cho thấy blockchain đang dần rời khỏi phạm vi thử nghiệm tài sản crypto để tiến sâu hơn vào lớp hạ tầng phía sau hệ thống tài chính truyền thống.
Project Agorá xử lý giao dịch trong khoảng 80 giây
Giai đoạn thử nghiệm giá trị thực có sự tham gia của 28 ngân hàng thương mại và năm ngân hàng trung ương. Các ngân hàng đã thực hiện giao dịch bằng sáu loại tiền tệ gồm:
- Đô la Mỹ
- Euro
- Bảng Anh
- Yên Nhật
- Franc Thụy Sĩ
- Won Hàn Quốc
Tổng giá trị giao dịch đạt khoảng 800.000 franc Thụy Sĩ. Thời gian hoàn tất trung bình được ghi nhận ở mức khoảng 80 giây, dù nguyên mẫu chưa được tích hợp trực tiếp với toàn bộ hệ thống thanh toán và ngân hàng lõi hiện có của các tổ chức tham gia.
Project Agorá là sáng kiến chung giữa BIS và Viện Tài chính Quốc tế. Khuôn khổ rộng hơn của dự án hiện quy tụ tám ngân hàng trung ương cùng hơn 40 tổ chức tài chính được quản lý. Mục tiêu là kiểm tra khả năng sử dụng một nền tảng có thể lập trình để cải thiện thanh toán xuyên biên giới ở cấp độ ngân hàng và doanh nghiệp.
BIS nhấn mạnh Agorá chưa phải một hệ thống thương mại hoàn chỉnh. Đây vẫn là nguyên mẫu nhằm đánh giá tính khả thi về công nghệ, pháp lý, quản trị và vận hành trước khi có thể triển khai ở quy mô lớn.
Tiền nào đã được token hóa trong thử nghiệm?
Project Agorá không sử dụng Bitcoin, Ethereum hay stablecoin do các công ty crypto phát hành.
Thay vào đó, hệ thống token hóa hai dạng tiền đang tồn tại trong mô hình ngân hàng truyền thống.
Dự trữ ngân hàng trung ương được token hóa
Đây là tiền mà các ngân hàng thương mại nắm giữ tại ngân hàng trung ương để thanh toán nghĩa vụ với nhau.
Trong hệ thống hiện nay, khi hai ngân hàng hoàn tất giao dịch, phần thanh toán cuối cùng thường được thực hiện bằng cách điều chỉnh số dư dự trữ trên sổ sách của ngân hàng trung ương.
Project Agorá tạo ra phiên bản token hóa của khoản dự trữ đó để nó có thể được sử dụng trên nền tảng thanh toán có khả năng lập trình.
Tiền gửi ngân hàng thương mại được token hóa
Đây là phiên bản kỹ thuật số của tiền gửi mà doanh nghiệp hoặc khách hàng đang nắm giữ tại ngân hàng.
Token tiền gửi vẫn đại diện cho nghĩa vụ của ngân hàng đối với người gửi tiền. Việc đưa khoản tiền gửi lên một sổ cái có thể lập trình không làm nó tự động trở thành tài sản crypto hoặc stablecoin.
Theo BIS, cách thiết kế này cho phép kết hợp tiền gửi ngân hàng thương mại với sự an toàn của việc thanh toán cuối cùng bằng dự trữ ngân hàng trung ương. Nền tảng đồng thời có thể gắn các điều kiện tuân thủ, logic xử lý và yêu cầu thanh toán trực tiếp vào giao dịch.
Vì sao thanh toán xuyên biên giới hiện nay vẫn chậm?
Một khoản thanh toán quốc tế không phải lúc nào cũng đi trực tiếp từ ngân hàng của người gửi tới ngân hàng của người nhận.
Trong nhiều trường hợp, giao dịch phải đi qua một hoặc nhiều ngân hàng đại lý. Mỗi tổ chức duy trì hệ thống dữ liệu, quy trình kiểm tra, tài khoản thanh toán và thời gian hoạt động riêng.
Một khoản thanh toán có thể trải qua các bước:
- Ngân hàng của doanh nghiệp gửi lệnh thanh toán.
- Ngân hàng đại lý kiểm tra thông tin khách hàng và nguồn tiền.
- Giao dịch được chuyển qua ngân hàng trung gian có quyền tiếp cận đồng tiền cần thanh toán.
- Các tổ chức cập nhật sổ sách riêng.
- Tiền cuối cùng mới được ghi nhận tại ngân hàng của người nhận.
Quá trình này tạo ra nhiều điểm phải đối chiếu dữ liệu. Chênh lệch múi giờ, ngày nghỉ, giờ đóng cửa của hệ thống và yêu cầu tuân thủ tại từng quốc gia có thể làm giao dịch bị kéo dài.
BIS cho rằng cấu trúc xử lý tuần tự hiện nay làm tăng chi phí, hạn chế khả năng theo dõi giao dịch và khiến thanh khoản bị phân tán trong nhiều tài khoản ngân hàng đại lý.
Project Agorá thử thay thế chuỗi sổ sách tách biệt bằng một lớp dữ liệu chung, nơi các bên liên quan có thể theo dõi quyền sở hữu và trạng thái thanh toán trên cùng một nền tảng.
Thanh toán nguyên tử giúp giảm rủi ro ngoại hối
Một trong những tính năng quan trọng nhất được kiểm tra là thanh toán nguyên tử, hay atomic settlement.
Trong giao dịch ngoại hối truyền thống, một bên có thể đã chuyển đồng tiền thứ nhất nhưng vẫn phải chờ nhận đồng tiền thứ hai. Nếu bên còn lại mất khả năng thanh toán hoặc hệ thống gặp sự cố trong khoảng thời gian đó, giao dịch sẽ chỉ hoàn thành một phần.
Project Agorá cho phép hai phần của giao dịch được xử lý theo nguyên tắc “tất cả hoặc không có gì”.
Ví dụ, một ngân hàng đổi USD lấy euro:
- USD chỉ được chuyển khi euro cũng sẵn sàng chuyển.
- Nếu một trong hai phần không đáp ứng điều kiện, toàn bộ giao dịch không được thực hiện.
- Không có tình trạng một bên đã giao tiền nhưng chưa nhận được tài sản đối ứng.
Cơ chế này có thể giảm rủi ro thanh toán ngoại hối và hạn chế nhu cầu đối chiếu thủ công sau giao dịch.
BIS cho biết nguyên mẫu đã chứng minh việc thanh toán nguyên tử giữa nhiều loại tiền tệ và khu vực pháp lý có thể được thực hiện mà vẫn duy trì quyền kiểm soát của từng ngân hàng trung ương đối với đồng tiền của mình.
Project Agorá khác stablecoin như thế nào?
Stablecoin và tiền gửi token hóa đều có thể được chuyển trên hạ tầng blockchain, nhưng bản chất pháp lý và mô hình vận hành không giống nhau.
| Tiêu chí | Project Agorá | Stablecoin |
|---|---|---|
| Đơn vị phát hành | Ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại | Chủ yếu là công ty tư nhân |
| Tài sản đại diện | Dự trữ ngân hàng trung ương và tiền gửi ngân hàng | Quyền yêu cầu đối với tài sản dự trữ của tổ chức phát hành |
| Mạng lưới | Có cấp quyền, giới hạn tổ chức tham gia | Có thể hoạt động trên blockchain công khai |
| Đối tượng chính | Ngân hàng, doanh nghiệp và tổ chức tài chính | Người dùng crypto, doanh nghiệp, nhà giao dịch và tổ chức |
| Tuân thủ | Được tích hợp vào hệ thống ngân hàng hiện hữu | Phụ thuộc tổ chức phát hành, blockchain và khu vực pháp lý |
| Khả năng tiếp cận | Hạn chế trong mạng lưới được cấp phép | Có thể chuyển trực tiếp giữa các ví |
Đối với người nắm giữ token tiền gửi, khoản tiền đó vẫn là nghĩa vụ của ngân hàng phát hành. Trong khi đó, người nắm giữ stablecoin có quyền yêu cầu đối với công ty phát hành và phụ thuộc vào chất lượng tài sản dự trữ, khả năng quy đổi cũng như cơ chế quản trị của công ty đó.
JPMorgan nhận định token tiền gửi phù hợp hơn với thanh toán doanh nghiệp, thanh toán tài sản số và quản lý thanh khoản tổ chức. Stablecoin hiện có lợi thế lớn hơn trong giao dịch crypto, chuyển tiền và các hoạt động diễn ra trên blockchain công khai.
Các ngân hàng đang bảo vệ vai trò của tiền gửi
Sự phát triển của Project Agorá diễn ra trong bối cảnh stablecoin đang mở rộng khỏi thị trường crypto.
Các doanh nghiệp đã bắt đầu sử dụng stablecoin để:
- Chuyển tiền xuyên biên giới.
- Quản lý ngân quỹ ngoài giờ ngân hàng.
- Thanh toán cho nhà cung cấp quốc tế.
- Di chuyển vốn giữa các nền tảng tài chính.
- Thanh toán tài sản được token hóa.
Theo BIS, vốn hóa stablecoin đạt khoảng 320 tỷ USD vào cuối tháng 5/2026, trong khi giá trị giao dịch ước tính trong năm 2025 đạt 28.000 tỷ USD. Tuy nhiên, quy mô này vẫn nhỏ so với tổng tiền gửi ngân hàng và các hệ thống thanh toán bán buôn lớn.
Stablecoin tạo ra một lợi thế mà ngân hàng truyền thống chưa hoàn toàn đáp ứng được: tiền có thể được chuyển 24/7 trên phạm vi toàn cầu mà không cần chờ hệ thống ngân hàng mở cửa.
Nếu các ngân hàng không hiện đại hóa hạ tầng, một phần thanh khoản doanh nghiệp có thể dịch chuyển sang stablecoin, quỹ thị trường tiền tệ token hóa và những nền tảng thanh toán hoạt động liên tục.
Project Agorá cho thấy ngành ngân hàng đang tìm cách mang tốc độ và khả năng lập trình của blockchain vào hệ thống hiện hữu mà không từ bỏ tiền gửi ngân hàng, quy trình tuân thủ và thanh toán bằng tiền ngân hàng trung ương.
80 giây chưa đồng nghĩa hệ thống đã sẵn sàng vận hành toàn cầu
Kết quả thử nghiệm cho thấy tiềm năng đáng kể, nhưng vẫn còn khoảng cách lớn giữa một giao dịch thành công trong môi trường thử nghiệm và một hạ tầng có thể phục vụ hệ thống tài chính toàn cầu.
Thứ nhất, tổng giá trị khoảng 1 triệu USD vẫn rất nhỏ. Các ngân hàng lớn có thể xử lý hàng trăm tỷ USD thanh toán mỗi ngày.
Thứ hai, nguyên mẫu chưa được tích hợp hoàn toàn với hệ thống ngân hàng lõi, hệ thống quản lý thanh khoản, quy trình phòng chống rửa tiền và cơ sở dữ liệu khách hàng của từng ngân hàng.
Do đó, thời gian 80 giây chủ yếu phản ánh hiệu suất của lớp thử nghiệm. Nó chưa chắc đại diện cho toàn bộ thời gian cần thiết khi giao dịch phải trải qua quy trình kiểm tra, phê duyệt và đối chiếu trong môi trường thương mại thực tế.
Thứ ba, một nền tảng chung giữa nhiều ngân hàng trung ương cần giải quyết các vấn đề phức tạp về:
- Quyền quản trị và trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
- Bảo mật dữ liệu giao dịch.
- Khả năng phục hồi khi hệ thống bị gián đoạn.
- Luật áp dụng đối với giao dịch xuyên nhiều khu vực pháp lý.
- Thời điểm giao dịch được công nhận là hoàn tất về mặt pháp lý.
- Cách xử lý lệnh bị đóng băng do lệnh trừng phạt hoặc điều tra.
- Cơ chế cung cấp thanh khoản ngoài giờ hoạt động truyền thống.
BIS cho biết phân tích pháp lý ban đầu cho thấy tính cuối cùng của thanh toán có thể đạt được trong các khu vực tham gia. Tuy nhiên, các yêu cầu kỹ thuật, hợp đồng và vận hành vẫn cần được hoàn thiện trước khi nền tảng có thể tiến tới sản phẩm thương mại.
Blockchain không nhất thiết thay thế SWIFT hay ngân hàng đại lý
Project Agorá không được thiết kế để xóa bỏ ngay mạng lưới ngân hàng đại lý.
Ngược lại, dự án sử dụng cấu trúc ngân hàng hiện có và bổ sung một lớp công nghệ giúp các tổ chức phối hợp thanh toán tốt hơn. Các ngân hàng vẫn thực hiện KYC, phòng chống rửa tiền, kiểm tra lệnh trừng phạt và quản lý rủi ro tín dụng.
Những mạng nhắn tin tài chính như SWIFT cũng có thể tiếp tục đảm nhiệm việc truyền thông tin, trong khi lớp sổ cái token hóa hỗ trợ ghi nhận và thanh toán giá trị.
SWIFT đang phát triển một hệ thống blockchain riêng với 17 ngân hàng nhằm thử nghiệm chuyển tiền gửi token hóa 24/7. Điều này cho thấy thị trường có thể hình thành nhiều mạng lưới cùng tồn tại thay vì chỉ có một blockchain duy nhất kiểm soát thanh toán toàn cầu.
Khả năng kết nối giữa Project Agorá, SWIFT, nền tảng token hóa nội bộ của các ngân hàng và các blockchain công khai có thể trở thành vấn đề quan trọng hơn tốc độ của từng hệ thống riêng lẻ.
Thử nghiệm có ý nghĩa gì đối với thị trường crypto?
Project Agorá là một tín hiệu tích cực đối với xu hướng token hóa, nhưng không đồng nghĩa các blockchain công khai hoặc token crypto sẽ trực tiếp hưởng lợi.
Nền tảng của BIS có thể sử dụng công nghệ sổ cái phân tán trong môi trường có cấp quyền. Các ngân hàng không nhất thiết phải dùng Ethereum, Solana hoặc một token trung gian để thanh toán.
Tác động lớn hơn nằm ở việc công nghệ từng được phát triển trong thị trường crypto đang trở thành một phần của kiến trúc tài chính truyền thống.
Khi tiền gửi ngân hàng, trái phiếu, quỹ thị trường tiền tệ và tài sản doanh nghiệp đều được token hóa, hệ thống cần một tài sản tiền mặt có thể thanh toán trên cùng hạ tầng.
Nếu phần tài sản được token hóa nhưng tiền thanh toán vẫn phải đi qua hệ thống ngân hàng truyền thống, lợi ích về tốc độ và khả năng thanh toán nguyên tử sẽ bị hạn chế.
Project Agorá có thể cung cấp “chân tiền mặt” cho giao dịch tài sản token hóa, cho phép tiền và tài sản được trao đổi đồng thời. Đây có thể là điều kiện quan trọng để thị trường tài sản thực on-chain mở rộng từ thử nghiệm sang quy mô tổ chức.
Cuộc cạnh tranh sắp tới không chỉ là ngân hàng với stablecoin
Project Agorá cho thấy các ngân hàng không phản đối token hóa. Điều họ muốn bảo vệ là vai trò trung tâm của tiền gửi ngân hàng và dự trữ ngân hàng trung ương trong hệ thống tài chính.
Stablecoin có lợi thế về khả năng tiếp cận toàn cầu, hoạt động 24/7 và khả năng tích hợp với blockchain công khai. Tiền gửi token hóa có lợi thế về quan hệ khách hàng, giấy phép ngân hàng, khả năng tạo tín dụng và kết nối trực tiếp với tiền ngân hàng trung ương.
Hai mô hình có thể cùng phát triển nhưng phục vụ những nhóm người dùng khác nhau.
Stablecoin có thể tiếp tục chiếm ưu thế trong các thị trường mở, thanh toán crypto và chuyển tiền giữa các ví. Trong khi đó, tiền gửi token hóa có khả năng trở thành lựa chọn chính cho giao dịch doanh nghiệp và thanh toán tài sản tài chính có giá trị lớn.
Thử nghiệm trị giá 1 triệu USD của BIS chưa thay đổi cách tiền di chuyển trên toàn cầu. Tuy nhiên, nó cho thấy các ngân hàng đã bắt đầu biến token hóa từ một ý tưởng công nghệ thành một phương thức có thể chuyển tiền thật.
Câu hỏi tiếp theo không còn là liệu ngân hàng có sử dụng blockchain hay không, mà là hệ thống nào sẽ đủ khả năng kết nối tiền ngân hàng, stablecoin và tài sản token hóa thành một thị trường hoạt động liên tục trên phạm vi toàn cầu.
Project Agorá sẽ dân chủ hóa thanh toán hay củng cố quyền lực ngân hàng lớn?
Project Agorá thường được mô tả như một bước tiến có thể làm thanh toán xuyên biên giới nhanh hơn, rẻ hơn và minh bạch hơn. Tuy nhiên, tác động của dự án đối với cấu trúc cạnh tranh trong ngành ngân hàng vẫn chưa rõ ràng.
Một hạ tầng thanh toán chung có thể mở rộng cơ hội cho các ngân hàng nhỏ. Nhưng nếu chi phí tham gia, yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật quá cao, Project Agorá cũng có thể khiến họ phụ thuộc nhiều hơn vào một nhóm ngân hàng toàn cầu đang kiểm soát thanh khoản, công nghệ và mạng lưới khách hàng quốc tế.
Cơ hội để ngân hàng nhỏ tiếp cận thanh toán quốc tế
Trong mô hình hiện tại, một ngân hàng nhỏ không nhất thiết có tài khoản, giấy phép hoặc lượng thanh khoản cần thiết tại mọi quốc gia mà khách hàng muốn chuyển tiền đến.
Để thực hiện thanh toán bằng USD, euro hoặc yen, ngân hàng này thường phải dựa vào một ngân hàng đại lý lớn. Ngân hàng đại lý chịu trách nhiệm kết nối giao dịch với hệ thống thanh toán tại thị trường đích, kiểm tra thông tin và duy trì các tài khoản cần thiết để tiền có thể được chuyển đi.
Cấu trúc này tạo ra một rào cản lớn đối với ngân hàng nhỏ. Họ thường có ít quyền thương lượng về mức phí, tốc độ xử lý và tỷ giá áp dụng. Khi một ngân hàng đại lý ngừng cung cấp dịch vụ tại một quốc gia hoặc cho một nhóm khách hàng, ngân hàng nhỏ cũng có thể mất khả năng xử lý giao dịch tại thị trường đó.
Nếu Project Agorá cho phép các tổ chức được cấp phép truy cập trực tiếp vào một sổ cái đa tiền tệ, ngân hàng nhỏ có thể giảm bớt số tầng trung gian cần thiết.
Về lý thuyết, họ có thể:
- Tiếp cận nhiều đồng tiền hơn trên cùng một nền tảng.
- Theo dõi trạng thái giao dịch mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân hàng đại lý.
- Giảm lượng vốn phải gửi trước tại nhiều tổ chức trung gian.
- Cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế nhanh hơn cho doanh nghiệp địa phương.
- Cạnh tranh tốt hơn với các ngân hàng toàn cầu và công ty fintech.
Trong kịch bản này, Project Agorá có thể “dân chủ hóa” thanh toán xuyên biên giới bằng cách biến quyền tiếp cận hạ tầng thành một tiêu chuẩn chung, thay vì lợi thế riêng của những ngân hàng sở hữu mạng lưới đại lý rộng nhất.
Nhưng quyền truy cập không đồng nghĩa quyền lực ngang nhau
Khả năng kết nối vào cùng một hệ thống chưa chắc tạo ra sân chơi bình đẳng.
Các ngân hàng lớn vẫn có lợi thế về quy mô bảng cân đối kế toán, số lượng khách hàng, khả năng cung cấp ngoại tệ và năng lực đầu tư vào công nghệ. Họ cũng có nhiều nguồn lực hơn để đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo mật, quản trị dữ liệu và tuân thủ tại nhiều quốc gia.
Một ngân hàng nhỏ có thể được phép tham gia Project Agorá, nhưng vẫn phải mua thanh khoản USD, euro hoặc yen từ các ngân hàng lớn. Họ cũng có thể cần thuê công nghệ, dịch vụ lưu ký hoặc giải pháp tuân thủ từ chính những tổ chức đang thống trị thị trường.
Khi đó, vai trò của ngân hàng lớn không biến mất mà chỉ thay đổi.
Thay vì kiếm tiền chủ yếu bằng việc chuyển thông điệp và đối chiếu giao dịch thủ công, các tổ chức lớn có thể chuyển sang kiểm soát những lớp giá trị cao hơn như:
- Cung cấp thanh khoản đa tiền tệ.
- Vận hành cổng kết nối với sổ cái chung.
- Lưu ký token tiền gửi và tài sản token hóa.
- Cung cấp dịch vụ xác minh danh tính và giám sát giao dịch.
- Thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật cho các ngân hàng thành viên.
- Cung cấp tín dụng trong ngày để hỗ trợ thanh toán tức thời.
Nói cách khác, Project Agorá có thể giảm số lượng trung gian trong một giao dịch nhưng đồng thời khiến quyền lực tập trung vào những tổ chức kiểm soát thanh khoản và hạ tầng kỹ thuật.
Chi phí tích hợp có thể trở thành rào cản mới
Một nguyên mẫu dùng chung không có nghĩa mọi ngân hàng đều có thể kết nối với chi phí thấp.
Để tham gia một hệ thống thanh toán token hóa, ngân hàng có thể phải nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi, xây dựng quy trình quản lý khóa số, cải thiện an ninh mạng và tích hợp dữ liệu khách hàng với các hợp đồng có thể lập trình.
Các tổ chức cũng phải chứng minh rằng họ có thể:
- Bảo vệ tài sản và thông tin giao dịch.
- Xử lý sự cố trong thời gian thực.
- Tuân thủ quy định tại từng khu vực pháp lý.
- Duy trì thanh khoản liên tục cho nhiều đồng tiền.
- Kết nối hệ thống mới với hạ tầng kế toán và quản trị rủi ro cũ.
Đối với JPMorgan, Citi hay UBS, đây là khoản đầu tư lớn nhưng có thể quản lý được. Đối với một ngân hàng quy mô nhỏ tại thị trường mới nổi, chi phí này có thể vượt quá lợi ích kinh tế thu được từ thanh toán xuyên biên giới.
Nếu không có mô hình kết nối tiêu chuẩn hoặc nhà cung cấp hạ tầng dùng chung, Project Agorá có thể tạo ra một dạng phân tầng mới: một nhóm ngân hàng lớn vận hành trực tiếp trên mạng lưới và một nhóm ngân hàng nhỏ chỉ được truy cập thông qua dịch vụ của họ.
Ai đặt ra luật chơi sẽ kiểm soát mạng lưới
Vấn đề quan trọng hơn tốc độ thanh toán là quyền quản trị.
Một nền tảng kết nối nhiều ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại sẽ phải quyết định ai được tham gia, dữ liệu nào được chia sẻ và trong trường hợp nào giao dịch có thể bị từ chối hoặc đóng băng.
Nếu các tiêu chuẩn chủ yếu do ngân hàng lớn và ngân hàng trung ương tại những thị trường phát triển xây dựng, các tổ chức nhỏ hơn có thể phải tuân theo luật chơi mà họ ít có khả năng tác động.
Điều này đặc biệt quan trọng với các quốc gia mới nổi. Họ có thể được hưởng lợi từ khả năng tiếp cận hệ thống thanh toán hiệu quả hơn, nhưng cũng có nguy cơ phụ thuộc vào hạ tầng, tiêu chuẩn dữ liệu và nguồn thanh khoản do các trung tâm tài chính lớn kiểm soát.
Một mạng lưới chỉ thực sự mang tính mở rộng cơ hội khi quyền tham gia không phụ thuộc quá nhiều vào quy mô tổ chức, đồng thời các ngân hàng nhỏ có tiếng nói trong quá trình xây dựng tiêu chuẩn.
Kết quả sẽ phụ thuộc vào thiết kế của hệ thống
Project Agorá có thể dân chủ hóa thanh toán nếu BIS và các ngân hàng trung ương xây dựng một lớp hạ tầng trung lập, có tiêu chuẩn kết nối rõ ràng và chi phí tiếp cận hợp lý.
Trong kịch bản tích cực, ngân hàng nhỏ không cần xây dựng mạng lưới đại lý riêng vẫn có thể cung cấp dịch vụ chuyển tiền quốc tế cạnh tranh. Doanh nghiệp tại các thị trường nhỏ cũng có thể tiếp cận thanh toán nhanh hơn mà không phải chịu quá nhiều lớp phí trung gian.
Ngược lại, dự án có thể củng cố quyền lực ngân hàng lớn nếu quyền truy cập thực tế phụ thuộc vào thanh khoản, giấy phép, công nghệ và dịch vụ do một số tổ chức toàn cầu cung cấp.
Khi đó, token hóa không xóa bỏ hệ thống phân cấp hiện tại. Nó chỉ chuyển quyền lực từ mạng lưới ngân hàng đại lý truyền thống sang một tầng mới gồm các nhà cung cấp thanh khoản, đơn vị vận hành sổ cái và tổ chức kiểm soát tiêu chuẩn tuân thủ.
Vì vậy, thước đo thành công của Project Agorá không nên chỉ là giao dịch được xử lý trong bao nhiêu giây. Câu hỏi quan trọng hơn là có bao nhiêu ngân hàng nhỏ có thể tham gia trực tiếp, chi phí kết nối thực tế là bao nhiêu và liệu họ có thể cạnh tranh mà không phải phụ thuộc vào một nhóm trung gian mới hay không.
Nếu những điều kiện này không được giải quyết, Project Agorá có thể làm hệ thống thanh toán nhanh hơn nhưng chưa chắc làm nó công bằng hơn.






