- POSCO International và LG CNS đang thử nghiệm token hóa các khoản phải thu phát sinh từ giao dịch thương mại thực tế trên blockchain Injective.
- Mục tiêu của dự án là tạo một bản ghi chung cho việc phát hành, chuyển nhượng và thanh toán hóa đơn, qua đó giảm thời gian đối soát giữa các công ty con, đối tác và tổ chức tài chính.
- Nếu được kết nối với ngân hàng hoặc quỹ tín dụng, khoản phải thu token hóa có thể trở thành tài sản bảo đảm hoặc tài sản sinh lợi từ dòng tiền thương mại thực.
- Lợi suất của loại tài sản này không phải lợi nhuận không rủi ro mà đến từ việc chấp nhận nguy cơ thanh toán chậm, tranh chấp hóa đơn, biến động tỷ giá và rủi ro tín dụng của bên mua.
- Thành công của thử nghiệm không nên được đánh giá bằng số token được tạo ra, mà bằng mức giảm chi phí, thời gian đối soát, tỷ lệ xử lý tự động và khả năng giúp POSCO thu hồi vốn sớm hơn.
- Dấu hiệu quan trọng nhất sẽ là việc POSCO chuyển từ PoC sang triển khai thực tế, mở rộng quy mô hóa đơn và thu hút các tổ chức tài chính cung cấp vốn dựa trên tài sản onchain.
POSCO International đang đưa một loại tài sản ít được chú ý nhưng có vai trò quan trọng trong tài chính doanh nghiệp lên blockchain: các hóa đơn thương mại chưa được thanh toán.
Doanh nghiệp thương mại hàng đầu Hàn Quốc đã hợp tác với LG CNS để thử nghiệm phát hành, chuyển nhượng và thanh toán các khoản phải thu thương mại trên mạng Injective. Điểm đáng chú ý là chương trình không sử dụng dữ liệu mô phỏng mà dựa trên các giao dịch thực tế giữa những đơn vị hoạt động ở nước ngoài của POSCO International và đối tác của họ.
Nếu được triển khai thành công, mô hình này có thể giúp POSCO International rút ngắn quá trình đối soát, cải thiện khả năng quản lý vốn lưu động và tạo nền tảng để các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tiếp cận dữ liệu thương mại theo cách thống nhất hơn.
POSCO đưa hóa đơn thương mại thực lên blockchain
Theo thông tin được công bố ngày 27/7, POSCO International và LG CNS đang thực hiện một chương trình thử nghiệm nhằm số hóa các khoản phải thu phát sinh từ hoạt động thương mại toàn cầu.
POSCO International là một doanh nghiệp kinh doanh tổng hợp thuộc POSCO Group, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như năng lượng, thép, nguyên liệu pin, nông nghiệp và linh kiện công nghiệp. Công ty ghi nhận doanh thu 32.373,6 tỷ won trong năm 2025, tương đương khoảng 22,2 tỷ USD theo số liệu được CoinDesk dẫn lại.
Trong chương trình thử nghiệm, mỗi khoản phải thu có thể được biểu diễn dưới dạng tài sản kỹ thuật số trên Injective. Hệ thống được thiết kế để hỗ trợ ba hoạt động chính:
- Phát hành khoản phải thu dưới dạng token.
- Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát tài sản.
- Theo dõi và thực hiện quá trình thanh toán.
Các quy tắc tuân thủ cũng có thể được gắn với tài sản, thay vì phải kiểm tra riêng biệt sau mỗi lần tài sản được chuyển giữa các bên.
POSCO International cho biết chương trình đã kiểm chứng khả năng ứng dụng blockchain và trí tuệ nhân tạo đối với dữ liệu cũng như quy trình thương mại thực tế. Tuy nhiên, thông tin hiện tại chưa mô tả cụ thể AI được sử dụng ở khâu xác minh hóa đơn, đánh giá rủi ro, đối soát hay tự động hóa thanh toán.
Công ty dự kiến hoàn tất giai đoạn thử nghiệm trong năm 2026 trước khi xem xét mở rộng hệ thống sang môi trường vận hành thực tế.
Khoản phải thu thương mại là gì?
Khoản phải thu thương mại là số tiền một doanh nghiệp có quyền nhận từ khách hàng sau khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp nhưng chưa đến hạn thanh toán.
Chẳng hạn, một công ty giao lô hàng trị giá 10 triệu USD cho đối tác với điều khoản thanh toán sau 60 ngày. Trong khoảng thời gian chờ thanh toán, 10 triệu USD đó được ghi nhận là khoản phải thu trên bảng cân đối kế toán của bên bán.
Đối với các tập đoàn có hoạt động toàn cầu, quá trình xử lý một khoản phải thu thường liên quan đến nhiều bên:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Người bán | Phát hành hóa đơn và chờ nhận tiền |
| Người mua | Xác nhận hàng hóa và nghĩa vụ thanh toán |
| Ngân hàng | Xử lý thanh toán hoặc cung cấp tài trợ |
| Công ty bảo hiểm | Bảo hiểm rủi ro thương mại nếu có |
| Đơn vị kiểm toán | Kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch |
| Cơ quan quản lý | Giám sát thuế, ngoại hối và tuân thủ |
Mỗi bên có thể sử dụng một hệ thống dữ liệu riêng. Vì vậy, cùng một hóa đơn phải được nhập, xác nhận và đối chiếu nhiều lần trước khi khoản tiền được giải ngân.
Blockchain không nhất thiết loại bỏ các tổ chức trung gian. Thay vào đó, công nghệ này có thể cung cấp một sổ cái chung để các bên tham gia cùng tham chiếu đến một bản ghi thống nhất.
Token hóa có thể thay đổi quy trình xử lý hóa đơn như thế nào?
Trong hệ thống truyền thống, người bán, người mua và ngân hàng có thể lưu trữ các phiên bản khác nhau của cùng một giao dịch. Nếu số tiền, ngày giao hàng hoặc điều khoản thanh toán không khớp, quá trình giải ngân có thể bị trì hoãn để thực hiện đối soát.
Khi khoản phải thu được token hóa, token có thể chứa hoặc liên kết với các thông tin như:
- Giá trị hóa đơn.
- Ngày phát hành.
- Thời điểm đáo hạn.
- Bên có nghĩa vụ thanh toán.
- Chủ sở hữu hiện tại của khoản phải thu.
- Trạng thái xác nhận hàng hóa.
- Quy tắc chuyển nhượng.
- Điều kiện tuân thủ.
Khi một thay đổi được xác nhận, tất cả các bên có quyền truy cập có thể nhìn thấy cùng một trạng thái của tài sản.
| Quy trình truyền thống | Mô hình dùng blockchain |
|---|---|
| Dữ liệu nằm trên nhiều hệ thống | Một bản ghi chung được chia sẻ |
| Đối soát thủ công hoặc theo lô | Có thể đối soát gần thời gian thực |
| Quy tắc tuân thủ xử lý riêng | Điều kiện có thể gắn với tài sản |
| Khó theo dõi lịch sử chuyển nhượng | Lịch sử được ghi lại trên sổ cái |
| Thanh toán và chuyển tài sản tách biệt | Có thể thiết kế thanh toán đồng thời |
Lợi ích lớn nhất không nằm ở việc biến hóa đơn thành một token có thể đầu cơ. Giá trị thực tế đến từ khả năng giảm thời gian xử lý, hạn chế dữ liệu trùng lặp và giúp doanh nghiệp sử dụng các khoản phải thu hiệu quả hơn.
Token hóa khoản phải thu có thể giải phóng vốn lưu động
Một doanh nghiệp có thể tạo ra doanh thu lớn nhưng vẫn thiếu tiền mặt nếu khách hàng được phép thanh toán sau 30, 60 hoặc 90 ngày.
Để nhận tiền sớm hơn, doanh nghiệp thường sử dụng khoản phải thu làm tài sản đảm bảo hoặc bán hóa đơn cho ngân hàng và các công ty tài trợ thương mại với mức chiết khấu nhất định.
Tuy nhiên, tổ chức tài chính cần xác minh hàng loạt thông tin trước khi cung cấp vốn:
- Hóa đơn có thực sự tồn tại hay không.
- Hàng hóa đã được giao chưa.
- Người mua đã xác nhận nghĩa vụ thanh toán chưa.
- Khoản phải thu có đang được thế chấp ở nơi khác không.
- Quyền yêu cầu thanh toán thuộc về bên nào.
Nếu những dữ liệu này được cập nhật trên một hạ tầng chung, thời gian thẩm định có thể được rút ngắn. Ngân hàng cũng có thể theo dõi trạng thái của tài sản trong toàn bộ vòng đời thay vì phụ thuộc vào tài liệu do một bên cung cấp.
Về dài hạn, POSCO International có thể dùng hệ thống này không chỉ để quản lý các khoản phải thu nội bộ mà còn kết nối chúng với ngân hàng, quỹ tín dụng tư nhân hoặc nền tảng tài trợ chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, chương trình hiện vẫn là một thử nghiệm công nghệ. POSCO và LG CNS chưa công bố giá trị hóa đơn được token hóa, số lượng giao dịch, đối tác tài chính tham gia hoặc liệu các token có được sử dụng làm tài sản bảo đảm hay không.
Vì sao POSCO và LG CNS lựa chọn Injective?
Injective là blockchain layer 1 được xây dựng với trọng tâm là các ứng dụng tài chính. Mạng cung cấp hạ tầng cho giao dịch spot, hợp đồng vĩnh viễn, oracle, tài sản trong thế giới thực và các sản phẩm tài chính có thể lập trình.
Trong thử nghiệm của POSCO International, Injective đóng vai trò là hạ tầng để ghi nhận việc phát hành, chuyển nhượng và thanh toán tài sản.
Điều này khác với những ứng dụng RWA phổ biến dành cho nhà đầu tư cá nhân. Các token đại diện cho khoản phải thu của POSCO không đồng nghĩa với việc chúng sẽ được niêm yết trên sàn giao dịch hoặc mở bán công khai.
Doanh nghiệp có thể sử dụng blockchain công khai ở lớp xác thực nhưng vẫn giới hạn quyền truy cập thông tin và chuyển nhượng tài sản thông qua:
- Danh sách ví được cấp phép.
- Quy trình xác minh danh tính.
- Hợp đồng thông minh có quyền kiểm soát.
- Dữ liệu được mã hóa.
- Các lớp lưu trữ dữ liệu ngoài blockchain.
Vì vậy, việc thử nghiệm sử dụng Injective không có nghĩa toàn bộ nội dung hóa đơn thương mại sẽ được công khai cho mọi người dùng trên mạng.
LG CNS đã có kinh nghiệm xây dựng hạ tầng tài sản số
LG CNS là đơn vị công nghệ thuộc LG Group và đã tham gia nhiều dự án blockchain dành cho tổ chức tại Hàn Quốc.
Công ty đang đảm nhiệm vai trò nhà thầu chính trong Project Hangang, chương trình thử nghiệm tiền kỹ thuật số và token tiền gửi do Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc triển khai. Trong giai đoạn đầu, nền tảng được thử nghiệm với khoảng 80.000 khách hàng của bảy ngân hàng. LG CNS tiếp tục tham gia giai đoạn hai, trong đó token tiền gửi được nghiên cứu cho thanh toán bán lẻ và phân phối trợ cấp công.
LG CNS cũng hợp tác với KOSCOM để xây dựng hạ tầng phát hành token chứng khoán. Đến tháng 5/2026, nền tảng chung của KOSCOM đã thu hút 10 công ty chứng khoán tham gia và hoàn tất một số thử nghiệm liên quan đến quản lý tổng lượng phát hành cũng như thanh toán bằng stablecoin.
Kinh nghiệm này cho thấy dự án với POSCO không phải lần đầu LG CNS thử nghiệm blockchain trong môi trường tài chính được quản lý.
Token hóa đang mở rộng từ quỹ đầu tư sang tài chính thương mại
Phần lớn giá trị RWA trên blockchain hiện tập trung vào trái phiếu chính phủ, quỹ thị trường tiền tệ, tín dụng tư nhân và cổ phiếu token hóa.
Các tổ chức như BlackRock, Franklin Templeton, Fidelity và Apollo đã đưa một số sản phẩm tài chính lên blockchain nhằm hỗ trợ phát hành, chuyển nhượng, quản lý tài sản bảo đảm và thanh toán.
Citi ước tính thị trường tài sản tài chính token hóa có thể đạt 5,5 nghìn tỷ USD vào năm 2030 trong kịch bản cơ sở. Kịch bản thận trọng của ngân hàng là 2,7 nghìn tỷ USD, trong khi kịch bản tăng trưởng mạnh đạt khoảng 8,2 nghìn tỷ USD.
Các số liệu về quy mô hiện tại có thể khác nhau tùy phạm vi thống kê. Báo cáo của Citi sử dụng con số khoảng 17 tỷ USD cho nhóm tài sản tài chính được phân loại theo phương pháp của ngân hàng, trong khi các công cụ theo dõi rộng hơn có thể tính thêm tín dụng tư nhân, hàng hóa, cổ phiếu và nhiều tài sản onchain khác.
Khoản phải thu thương mại là một hướng phát triển khác biệt vì tài sản cơ sở không phải chứng khoán được phát hành chủ yếu để đầu tư. Nó bắt nguồn trực tiếp từ hoạt động mua bán hàng hóa và có dòng tiền thanh toán tương đối rõ ràng.
Nếu quyền sở hữu và nghĩa vụ thanh toán có thể được xác minh đáng tin cậy, khoản phải thu token hóa có thể trở thành một dạng tài sản bảo đảm ngắn hạn dành cho các tổ chức tài chính.
Hàn Quốc đẩy mạnh thử nghiệm blockchain trong hệ thống doanh nghiệp
Thử nghiệm của POSCO International xuất hiện trong bối cảnh nhiều tập đoàn tài chính và công nghệ Hàn Quốc đang nghiên cứu stablecoin, token tiền gửi và tài sản token hóa.
Ngày 23/7, Kakao Group và Toss Bank đã ký các thỏa thuận riêng với Circle để nghiên cứu hạ tầng thanh toán blockchain, stablecoin và các dịch vụ tài chính kỹ thuật số. Các bên cũng xem xét khả năng kết nối tài sản số định danh bằng won với hạ tầng stablecoin toàn cầu.
Những dự án này cho thấy blockchain tại Hàn Quốc đang được thử nghiệm ở nhiều lớp khác nhau:
- Tiền và phương tiện thanh toán.
- Thanh toán nội bộ doanh nghiệp.
- Token chứng khoán.
- Tài trợ thương mại.
- Quản lý hóa đơn và khoản phải thu.
Thay vì đưa một sản phẩm crypto mới trực tiếp tới người dùng, các tập đoàn đang tập trung vào những quy trình hậu trường như đối soát, quản lý thanh khoản và chuyển tiền giữa các pháp nhân.
Đưa hóa đơn lên blockchain chưa giải quyết mọi vấn đề
Token hóa có thể tạo ra một bản ghi minh bạch và dễ chuyển nhượng hơn, nhưng bản ghi onchain chỉ đáng tin khi dữ liệu được nhập vào là chính xác.
Nếu hàng hóa không được giao đúng chất lượng, hóa đơn bị làm giả hoặc người mua tranh chấp nghĩa vụ thanh toán, blockchain không thể tự xác định sự thật ngoài đời thực.
Dự án vẫn cần cơ chế để xác minh:
- Hàng hóa đã được giao.
- Hóa đơn được người mua chấp thuận.
- Khoản phải thu không bị phát hành trùng.
- Người ký giao dịch có đủ thẩm quyền.
- Token thực sự đại diện cho quyền yêu cầu thanh toán hợp pháp.
Ngoài ra, việc chuyển token chưa chắc đồng nghĩa quyền sở hữu pháp lý đối với khoản phải thu cũng được chuyển tự động. Điều này phụ thuộc vào hợp đồng, luật thương mại và quy định tại từng quốc gia nơi POSCO International hoạt động.
Một vấn đề khác là thanh khoản. Token hóa giúp tài sản dễ theo dõi và chuyển giao hơn, nhưng không tự tạo ra người mua. Để các khoản phải thu trở thành nguồn tài trợ thực sự, POSCO vẫn cần ngân hàng hoặc nhà đầu tư sẵn sàng cung cấp tiền dựa trên tài sản đó.
Bước tiến đáng chú ý nhưng vẫn cần chờ triển khai thực tế
Giá trị lớn nhất của thử nghiệm giữa POSCO International và LG CNS nằm ở việc sử dụng các khoản phải thu phát sinh từ giao dịch thương mại thật, thay vì tạo một quy trình hoàn toàn giả lập.
Điều này đưa dự án tiến gần hơn đến nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sử dụng dữ liệu thật trong PoC vẫn khác với việc vận hành một hệ thống tài chính ở quy mô toàn cầu.
Để chuyển sang giai đoạn thương mại, dự án sẽ phải chứng minh rằng hệ thống có thể kết nối với phần mềm kế toán, ngân hàng, cơ quan thuế và quy trình tuân thủ tại nhiều quốc gia. Nó cũng cần xử lý được các trường hợp hóa đơn bị sửa đổi, thanh toán một phần, thanh toán chậm hoặc phát sinh tranh chấp.
Đối với Injective, dự án là một ví dụ cho thấy mạng đang được thử nghiệm ngoài các ứng dụng giao dịch crypto truyền thống. Nhưng tác động dài hạn sẽ phụ thuộc vào việc POSCO có đưa hệ thống vào sản xuất, phát sinh khối lượng giao dịch thường xuyên và sử dụng blockchain như một phần lâu dài trong hạ tầng tài chính hay không.
Token hóa doanh nghiệp chỉ thực sự tạo ra thay đổi khi token trở thành một phần của quy trình thanh toán, tài trợ và quản lý vốn. Việc tạo một bản ghi onchain mới là bước đầu tiên. Khả năng kết nối bản ghi đó với quyền pháp lý, dòng tiền và các tổ chức cung cấp thanh khoản mới là thử thách quyết định.
Khoản phải thu của tập đoàn lớn có thể trở thành tài sản sinh lợi onchain?
Trong giai đoạn hiện tại, thử nghiệm của POSCO International chủ yếu tập trung vào việc phát hành, chuyển giao và thanh toán khoản phải thu trên blockchain. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn có thể xuất hiện nếu những tài sản này được sử dụng để huy động vốn thay vì chỉ đóng vai trò như bản ghi kỹ thuật số.
Khoản phải thu về bản chất là quyền nhận tiền trong tương lai. Khi một doanh nghiệp đã giao hàng nhưng phải chờ khách hàng thanh toán trong 30, 60 hoặc 90 ngày, số tiền đó vẫn bị “khóa” trong chu kỳ kinh doanh. Doanh nghiệp có doanh thu trên sổ sách nhưng chưa thể sử dụng ngay dòng tiền để mua nguyên liệu, trả nhà cung cấp hoặc mở rộng hoạt động.
Trong tài chính truyền thống, công ty có thể bán khoản phải thu cho ngân hàng hoặc đơn vị tài trợ thương mại với mức giá thấp hơn giá trị danh nghĩa. Đổi lại, doanh nghiệp nhận tiền sớm, còn bên cung cấp vốn hưởng phần chênh lệch khi hóa đơn đáo hạn.
Chẳng hạn, một công ty con của POSCO có khoản phải thu trị giá 10 triệu USD, dự kiến được thanh toán sau 90 ngày. Thay vì chờ đến ngày đáo hạn, công ty có thể chuyển quyền nhận khoản tiền này cho một tổ chức tài chính với giá 9,8 triệu USD.
POSCO nhận được dòng tiền ngay để tiếp tục hoạt động. Trong khi đó, bên mua khoản phải thu sẽ nhận đủ 10 triệu USD nếu đối tác thanh toán đúng hạn. Khoản chênh lệch 200.000 USD trở thành lợi suất của bên cung cấp vốn, trước khi tính chi phí vận hành và rủi ro tín dụng.
Token hóa có thể giúp quá trình này vận hành trên hạ tầng blockchain. Mỗi token không nhất thiết đại diện cho một đồng tiền mới mà có thể đại diện cho quyền kinh tế đối với một hóa đơn cụ thể. Thông tin về giá trị, thời gian đáo hạn, trạng thái xác nhận và lịch sử chuyển nhượng có thể được cập nhật trên cùng một hệ thống.
Điều này có thể mở ra ba mô hình sử dụng.
Bán khoản phải thu trực tiếp cho tổ chức tài chính
POSCO có thể chuyển token đại diện cho khoản phải thu cho ngân hàng hoặc quỹ tín dụng để nhận tiền trước ngày đáo hạn. Hợp đồng thông minh ghi lại bên đang sở hữu quyền nhận thanh toán, giúp giảm bớt một phần công việc đối soát thủ công.
Sử dụng khoản phải thu làm tài sản bảo đảm
Thay vì bán hoàn toàn tài sản, doanh nghiệp có thể khóa token đại diện cho khoản phải thu để vay một lượng vốn ngắn hạn. Khi khách hàng thanh toán hóa đơn, khoản vay được hoàn trả và tài sản bảo đảm được giải phóng.
Mô hình này giúp doanh nghiệp tiếp cận thanh khoản mà không phải chuyển nhượng toàn bộ quyền lợi kinh tế của khoản phải thu.
Đóng gói nhiều hóa đơn thành một sản phẩm đầu tư
Nhiều khoản phải thu có thể được gộp thành một danh mục gồm các hóa đơn thuộc nhiều khách hàng, quốc gia hoặc thời hạn thanh toán khác nhau. Nhà đầu tư tổ chức cung cấp vốn cho toàn bộ danh mục thay vì phụ thuộc vào một hóa đơn riêng lẻ.
Việc phân tán tài sản có thể làm giảm tác động nếu một khách hàng thanh toán chậm, nhưng đồng thời khiến quy trình đánh giá rủi ro trở nên phức tạp hơn.
Dù vậy, khoản phải thu onchain không thể được xem như một sản phẩm tạo lợi suất không có rủi ro. Lợi nhuận của người cung cấp vốn đến từ việc chấp nhận nhiều loại rủi ro thực tế:
- Khách hàng chậm thanh toán hoặc mất khả năng thanh toán.
- Hàng hóa bị tranh chấp về số lượng hoặc chất lượng.
- Hóa đơn bị hủy, điều chỉnh hoặc thanh toán một phần.
- Đồng tiền thanh toán biến động trong thời gian chờ đáo hạn.
- Quyền sở hữu token không được pháp luật công nhận tương đương quyền đòi nợ.
- Dữ liệu đưa lên blockchain không phản ánh chính xác giao dịch ngoài đời thực.
Danh tiếng của POSCO có thể giúp các khoản phải thu của tập đoàn hấp dẫn hơn tài sản đến từ doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, chất lượng tín dụng cuối cùng còn phụ thuộc vào bên có nghĩa vụ trả tiền, không chỉ phụ thuộc vào doanh nghiệp phát hành hóa đơn.
Một khoản phải thu do công ty con của POSCO ghi nhận vẫn có thể mang rủi ro cao nếu người mua đang gặp khó khăn tài chính hoặc hoạt động tại một thị trường có nhiều hạn chế ngoại hối.
Vì vậy, bước chuyển quan trọng không phải là đưa hóa đơn lên blockchain, mà là biến token thành một quyền tài chính có thể được xác minh, định giá, chuyển nhượng và thực thi về mặt pháp lý.
Nếu POSCO kết nối được các khoản phải thu với ngân hàng, quỹ tín dụng và lớp thanh toán onchain, đây có thể trở thành một loại RWA ngắn hạn tạo lợi suất từ hoạt động thương mại thực. Ngược lại, nếu token chỉ được sử dụng nội bộ để theo dõi trạng thái hóa đơn, dự án sẽ giống một hệ thống quản lý dữ liệu mới hơn là một thị trường tài chính onchain.
Những số liệu nào sẽ quyết định thử nghiệm có thành công?
Việc hoàn thành một chương trình PoC chưa đủ để chứng minh blockchain mang lại hiệu quả kinh tế. Một hệ thống có thể vận hành đúng về mặt kỹ thuật nhưng vẫn không được triển khai nếu chi phí tích hợp cao hơn lợi ích tạo ra.
Do đó, thành công của thử nghiệm giữa POSCO International và LG CNS nên được đánh giá dựa trên các chỉ số vận hành cụ thể, thay vì chỉ dựa vào số lượng token hoặc giao dịch được ghi lên Injective.
Thời gian đối soát được rút ngắn bao nhiêu?
Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất.
Nếu quá trình xác nhận và đối chiếu một hóa đơn trước đây mất vài ngày, hệ thống mới cần chứng minh thời gian này đã giảm đáng kể. Việc ghi dữ liệu lên blockchain trong vài giây không có nhiều ý nghĩa nếu các bên vẫn phải trao đổi email, kiểm tra chứng từ và phê duyệt thủ công trước khi giao dịch được xác nhận.
POSCO cần cho thấy toàn bộ quy trình được rút ngắn, không chỉ riêng thời gian xử lý trên mạng.
Chi phí xử lý mỗi khoản phải thu giảm bao nhiêu?
Doanh nghiệp cần tính cả chi phí nhân sự, phần mềm, kiểm toán, đối soát và xử lý sai lệch dữ liệu.
Hệ thống blockchain có thể giảm một số công việc thủ công nhưng đồng thời tạo thêm chi phí mới như phát triển hợp đồng thông minh, bảo trì ví, quản lý khóa, kiểm toán mã nguồn và tích hợp với hệ thống kế toán hiện có.
Một thử nghiệm chỉ có giá trị thương mại khi tổng chi phí trên mỗi hóa đơn thấp hơn mô hình cũ hoặc tạo ra lợi ích đủ lớn để bù lại phần chi phí tăng thêm.
Bao nhiêu khoản phải thu thực tế được đưa lên hệ thống?
Một vài hóa đơn thử nghiệm không thể phản ánh độ phức tạp của hoạt động thương mại toàn cầu.
POSCO cần công bố hoặc ít nhất đánh giá nội bộ các chỉ số như:
- Số lượng hóa đơn đã được token hóa.
- Tổng giá trị khoản phải thu.
- Số công ty con tham gia.
- Số đối tác thương mại được kết nối.
- Số quốc gia và đồng tiền thanh toán.
- Thời hạn trung bình của các khoản phải thu.
Khối lượng càng lớn và đa dạng, khả năng hệ thống phản ánh môi trường vận hành thật càng cao.
Tỷ lệ dữ liệu phải sửa hoặc xử lý thủ công
Hóa đơn thương mại thường phát sinh thay đổi sau khi được phát hành. Giá trị có thể được điều chỉnh, hàng hóa có thể bị trả lại hoặc người mua chỉ thanh toán một phần.
Nếu phần lớn trường hợp ngoại lệ vẫn phải xử lý ngoài blockchain, lợi ích của hệ thống sẽ bị hạn chế. POSCO cần theo dõi tỷ lệ giao dịch được xử lý hoàn toàn tự động và tỷ lệ cần nhân sự can thiệp.
Đây có thể là chỉ số thực tế hơn số giao dịch mỗi giây của blockchain.
Hệ thống có ngăn được việc tài trợ trùng hay không?
Một khoản phải thu không nên được bán hoặc sử dụng làm tài sản bảo đảm cho nhiều bên cùng lúc.
Thử nghiệm cần chứng minh hệ thống có thể xác định chủ sở hữu hiện tại, trạng thái thế chấp và lịch sử chuyển nhượng của từng tài sản. Quan trọng hơn, các ngân hàng và tổ chức cung cấp vốn phải thực sự kiểm tra dữ liệu này trước khi giải ngân.
Blockchain không thể ngăn tài trợ trùng nếu một doanh nghiệp vẫn có thể mang cùng hóa đơn đến một tổ chức không tham gia hệ thống.
Có tổ chức tài chính nào cung cấp vốn dựa trên token hay không?
Đây là ranh giới giữa một hệ thống ghi nhận dữ liệu và một ứng dụng tài chính thực sự.
Nếu ngân hàng hoặc quỹ tín dụng chấp nhận token đại diện cho khoản phải thu để cung cấp vốn, dự án đã chứng minh được tài sản onchain có giá trị sử dụng ngoài nội bộ POSCO.
Ngược lại, nếu token chỉ được chuyển giữa các ví do POSCO và LG CNS kiểm soát, thử nghiệm vẫn chưa kiểm chứng được nhu cầu thị trường.
Doanh nghiệp nhận tiền sớm hơn bao nhiêu ngày?
Mục tiêu cuối cùng của tài trợ khoản phải thu là cải thiện vốn lưu động.
POSCO cần đo thời gian từ lúc hóa đơn được xác nhận đến lúc doanh nghiệp nhận được tiền. Nếu blockchain giúp công ty nhận vốn sớm hơn đáng kể, tác động có thể được thể hiện trực tiếp qua dòng tiền và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.
Đây là chỉ số có ý nghĩa kinh doanh rõ ràng hơn tổng số giao dịch onchain.
Tỷ lệ lỗi, tranh chấp và thanh toán chậm
Một hệ thống hoạt động tốt trong điều kiện bình thường chưa chắc xử lý tốt các tình huống phức tạp.
Thử nghiệm cần kiểm tra các trường hợp:
- Người mua phản đối nội dung hóa đơn.
- Hàng hóa được giao thiếu hoặc không đúng chất lượng.
- Khoản thanh toán bị chia thành nhiều phần.
- Ngày đáo hạn được gia hạn.
- Token được chuyển nhượng trước khi phát sinh tranh chấp.
- Đối tác mất khả năng thanh toán.
Khả năng xử lý ngoại lệ sẽ quyết định hệ thống có thể vận hành ngoài phòng thử nghiệm hay không.
Bao nhiêu dữ liệu được đưa onchain?
Đưa toàn bộ thông tin hóa đơn lên blockchain có thể ảnh hưởng đến bí mật thương mại. Nhưng nếu chỉ lưu một mã hash, các bên vẫn phải phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu ngoài chuỗi để xem nội dung giao dịch.
POSCO và LG CNS cần tìm được điểm cân bằng giữa khả năng kiểm chứng, quyền riêng tư và hiệu suất. Thành công của dự án không nằm ở việc đưa càng nhiều dữ liệu lên blockchain càng tốt, mà ở việc đưa đúng dữ liệu cần thiết để các bên có thể tin tưởng và xử lý tài sản.
Hệ thống có được triển khai sau PoC hay không?
Chỉ số cuối cùng và quan trọng nhất là liệu POSCO có đưa giải pháp vào môi trường sản xuất hay không.
Một thử nghiệm chỉ thực sự thành công khi doanh nghiệp tiếp tục sử dụng nó sau giai đoạn trình diễn, mở rộng số đơn vị tham gia và đưa một phần đáng kể quy trình thương mại lên hạ tầng mới.
Các dấu hiệu đáng theo dõi sau khi chương trình kết thúc gồm:
| Chỉ số | Dấu hiệu tích cực |
|---|---|
| Quy mô tài sản | Giá trị khoản phải thu tăng qua từng giai đoạn |
| Phạm vi sử dụng | Nhiều công ty con và đối tác được kết nối |
| Hiệu quả | Thời gian và chi phí đối soát giảm rõ rệt |
| Thanh khoản | Có ngân hàng hoặc quỹ cung cấp vốn |
| Tự động hóa | Tỷ lệ xử lý thủ công giảm |
| Độ ổn định | Hệ thống xử lý được tranh chấp và điều chỉnh |
| Cam kết dài hạn | POSCO chuyển từ PoC sang triển khai sản xuất |
Thử nghiệm sẽ không nên được đánh giá bằng việc Injective xử lý bao nhiêu giao dịch mỗi giây hoặc có bao nhiêu token được tạo ra. Điều cần đo là blockchain có giúp POSCO thu tiền nhanh hơn, sử dụng vốn hiệu quả hơn và giảm rủi ro trong tài trợ thương mại hay không.
Nếu những chỉ số này không cải thiện, blockchain chỉ thay đổi nơi lưu trữ dữ liệu. Nếu chúng cải thiện rõ ràng, khoản phải thu token hóa có thể trở thành một trong những ứng dụng RWA thực tế nhất đối với doanh nghiệp toàn cầu.






